Chuyển đổi lbf⋅ft → N⋅m

Chuyển đổi pound-feet sang newton-mét (Mô-men xoắn)

1 lbf⋅ft = 1.355817948 N⋅m · 1 N⋅m = 0.7375621493 lbf⋅ft

500 lbf⋅ft = 677.908974166 N⋅m

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Pound-feet sang newton-mét

1 pound-feet (lbf⋅ft) bằng 1.355817948 newton-mét (N⋅m).

1 lbf⋅ft = 1.355817948 N⋅m

hoặc

1 N⋅m = 0.7375621493 lbf⋅ft

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị mô-men xoắn từ pound-feet (lbf⋅ft) sang newton-mét (N⋅m), nhân đơn vị mô-men xoắn của pound-feet với 1.355817948

t(N⋅m) = t(lbf⋅ft) × 1.355817948

Ví dụ:

Quy đổi 500 pound-feet sang newton-mét:

t(N⋅m) = 500lbf⋅ft × 1.355817948 = 677.9089742 N⋅m

Bảng chuyển đổi

Pound-feet (lbf⋅ft) Newton-mét (N⋅m)
1 lbf⋅ft 1.355817948 N⋅m
2 lbf⋅ft 2.711635897 N⋅m
3 lbf⋅ft 4.067453845 N⋅m
5 lbf⋅ft 6.779089742 N⋅m
10 lbf⋅ft 13.558179483 N⋅m
20 lbf⋅ft 27.116358967 N⋅m
25 lbf⋅ft 33.895448708 N⋅m
50 lbf⋅ft 67.790897417 N⋅m
100 lbf⋅ft 135.581794833 N⋅m
150 lbf⋅ft 203.37269225 N⋅m
200 lbf⋅ft 271.163589666 N⋅m
250 lbf⋅ft 338.954487083 N⋅m
300 lbf⋅ft 406.745384499 N⋅m
500 lbf⋅ft 677.908974166 N⋅m
1000 lbf⋅ft 1355.817948331 N⋅m
Newton-mét (N⋅m) Pound-feet (lbf⋅ft)
1 N⋅m 0.737562149 lbf⋅ft
2 N⋅m 1.475124299 lbf⋅ft
3 N⋅m 2.212686448 lbf⋅ft
5 N⋅m 3.687810746 lbf⋅ft
10 N⋅m 7.375621493 lbf⋅ft
20 N⋅m 14.751242986 lbf⋅ft
25 N⋅m 18.439053732 lbf⋅ft
50 N⋅m 36.878107464 lbf⋅ft
100 N⋅m 73.756214928 lbf⋅ft
150 N⋅m 110.634322392 lbf⋅ft
200 N⋅m 147.512429855 lbf⋅ft
250 N⋅m 184.390537319 lbf⋅ft
300 N⋅m 221.268644783 lbf⋅ft
500 N⋅m 368.781074639 lbf⋅ft
1000 N⋅m 737.562149277 lbf⋅ft

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi pound-feet sang newton-mét?

Nhân giá trị tính bằng pound-feet với 1.355817948 để được kết quả tính bằng newton-mét. Ví dụ: 5 lbf⋅ft × 1.355817948 = 6.779089742 N⋅m.

1 pound-feet bằng bao nhiêu newton-mét?

1 pound-feet (lbf⋅ft) bằng 1.355817948 newton-mét (N⋅m).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ newton-mét về pound-feet?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng newton-mét cho 1.355817948 để được kết quả tính bằng pound-feet.

Phép chuyển đổi từ pound-feet sang newton-mét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.355817948 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: