Mục lục
Chuyển đổi từ Pound lực/inch sang newton/m
1 pound lực/inch (lbf/in) bằng 175.1268352 newton/m (N/m).
1 lbf/in = 175.1268352 N/m
hoặc
1 N/m = 0.005710147155 lbf/in
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị sức căng bề mặt từ pound lực/inch (lbf/in) sang newton/m (N/m), nhân đơn vị sức căng bề mặt của pound lực/inch với 175.1268352
s(N/m) = s(lbf/in) × 175.1268352
Ví dụ:
Quy đổi 250 pound lực/inch sang newton/m:
s(N/m) = 250lbf/in × 175.1268352 = 43781.70881 N/m
Bảng chuyển đổi
| Pound lực/inch (lbf/in) | Newton/m (N/m) |
|---|---|
| 1 lbf/in | 175.126835246 N/m |
| 2 lbf/in | 350.253670493 N/m |
| 3 lbf/in | 525.380505739 N/m |
| 5 lbf/in | 875.634176232 N/m |
| 10 lbf/in | 1751.268352465 N/m |
| 20 lbf/in | 3502.53670493 N/m |
| 25 lbf/in | 4378.170881162 N/m |
| 50 lbf/in | 8756.341762324 N/m |
| 100 lbf/in | 17512.683524648 N/m |
| 250 lbf/in | 43781.708811619 N/m |
| 500 lbf/in | 87563.417623238 N/m |
| 1000 lbf/in | 175126.835246476 N/m |
| Newton/m (N/m) | Pound lực/inch (lbf/in) |
|---|---|
| 1 N/m | 0.005710147 lbf/in |
| 2 N/m | 0.011420294 lbf/in |
| 3 N/m | 0.017130441 lbf/in |
| 5 N/m | 0.028550736 lbf/in |
| 10 N/m | 0.057101472 lbf/in |
| 20 N/m | 0.114202943 lbf/in |
| 25 N/m | 0.142753679 lbf/in |
| 50 N/m | 0.285507358 lbf/in |
| 100 N/m | 0.571014715 lbf/in |
| 250 N/m | 1.427536789 lbf/in |
| 500 N/m | 2.855073577 lbf/in |
| 1000 N/m | 5.710147155 lbf/in |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pound lực/inch sang newton/m?
Nhân giá trị tính bằng pound lực/inch với 175.1268352 để được kết quả tính bằng newton/m. Ví dụ: 5 lbf/in × 175.1268352 = 875.634176232 N/m.
1 pound lực/inch bằng bao nhiêu newton/m?
1 pound lực/inch (lbf/in) bằng 175.126835246 newton/m (N/m).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ newton/m về pound lực/inch?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng newton/m cho 175.1268352 để được kết quả tính bằng pound lực/inch.
Phép chuyển đổi từ pound lực/inch sang newton/m chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 175.1268352 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: