Mục lục
Chuyển đổi từ Lít/kg sang xentimét khối/gam
1 lít/kg (L/kg) bằng 1 xentimét khối/gam (cm³/g).
1 L/kg = 1 cm³/g
hoặc
1 cm³/g = 1 L/kg
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích riêng từ lít/kg (L/kg) sang xentimét khối/gam (cm³/g), nhân đơn vị thể tích riêng của lít/kg với 1
s(cm³/g) = s(L/kg) × 1
Ví dụ:
Quy đổi 0.1 lít/kg sang xentimét khối/gam:
s(cm³/g) = 0.1L/kg × 1 = 0.1 cm³/g
Bảng chuyển đổi
| Lít/kg (L/kg) | Xentimét khối/gam (cm³/g) |
|---|---|
| 0.001 L/kg | 0.001 cm³/g |
| 0.01 L/kg | 0.01 cm³/g |
| 0.1 L/kg | 0.1 cm³/g |
| 1 L/kg | 1 cm³/g |
| 2 L/kg | 2 cm³/g |
| 3 L/kg | 3 cm³/g |
| 5 L/kg | 5 cm³/g |
| 10 L/kg | 10 cm³/g |
| 20 L/kg | 20 cm³/g |
| 25 L/kg | 25 cm³/g |
| 50 L/kg | 50 cm³/g |
| 100 L/kg | 100 cm³/g |
| 250 L/kg | 250 cm³/g |
| 500 L/kg | 500 cm³/g |
| 1000 L/kg | 1000 cm³/g |
| Xentimét khối/gam (cm³/g) | Lít/kg (L/kg) |
|---|---|
| 0.001 cm³/g | 0.001 L/kg |
| 0.01 cm³/g | 0.01 L/kg |
| 0.1 cm³/g | 0.1 L/kg |
| 1 cm³/g | 1 L/kg |
| 2 cm³/g | 2 L/kg |
| 3 cm³/g | 3 L/kg |
| 5 cm³/g | 5 L/kg |
| 10 cm³/g | 10 L/kg |
| 20 cm³/g | 20 L/kg |
| 25 cm³/g | 25 L/kg |
| 50 cm³/g | 50 L/kg |
| 100 cm³/g | 100 L/kg |
| 250 cm³/g | 250 L/kg |
| 500 cm³/g | 500 L/kg |
| 1000 cm³/g | 1000 L/kg |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi lít/kg sang xentimét khối/gam?
Nhân giá trị tính bằng lít/kg với 1 để được kết quả tính bằng xentimét khối/gam. Ví dụ: 5 L/kg × 1 = 5 cm³/g.
1 lít/kg bằng bao nhiêu xentimét khối/gam?
1 lít/kg (L/kg) bằng 1 xentimét khối/gam (cm³/g).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét khối/gam về lít/kg?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng xentimét khối/gam cho 1 để được kết quả tính bằng lít/kg.
Phép chuyển đổi từ lít/kg sang xentimét khối/gam chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: