Chuyển đổi lm/m² → lm/ft²

Chuyển đổi lumen/m² sang lumen/feet vuông (Độ rọi)

1 lm/m² = 0.09290304 lm/ft² · 1 lm/ft² = 10.76391042 lm/m²

750 lm/m² = 69.67728 lm/ft²

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Lumen/m² sang lumen/feet vuông

1 lumen/m² (lm/m²) bằng 0.09290304 lumen/feet vuông (lm/ft²).

1 lm/m² = 0.09290304 lm/ft²

hoặc

1 lm/ft² = 10.76391042 lm/m²

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị độ rọi từ lumen/m² (lm/m²) sang lumen/feet vuông (lm/ft²), chia đơn vị độ rọi của lumen/m² cho 10.76391042

i(lm/ft²) = i(lm/m²) / 10.76391042

Ví dụ:

Quy đổi 750 lumen/m² sang lumen/feet vuông:

i(lm/ft²) = 750lm/m² / 10.76391042 = 69.67728 lm/ft²

Bảng chuyển đổi

Lumen/m² (lm/m²) Lumen/feet vuông (lm/ft²)
1 lm/m² 0.09290304 lm/ft²
2 lm/m² 0.18580608 lm/ft²
3 lm/m² 0.27870912 lm/ft²
5 lm/m² 0.4645152 lm/ft²
10 lm/m² 0.9290304 lm/ft²
20 lm/m² 1.8580608 lm/ft²
25 lm/m² 2.322576 lm/ft²
50 lm/m² 4.645152 lm/ft²
100 lm/m² 9.290304 lm/ft²
200 lm/m² 18.580608 lm/ft²
300 lm/m² 27.870912 lm/ft²
500 lm/m² 46.45152 lm/ft²
750 lm/m² 69.67728 lm/ft²
1000 lm/m² 92.90304 lm/ft²
10000 lm/m² 929.0304 lm/ft²
Lumen/feet vuông (lm/ft²) Lumen/m² (lm/m²)
1 lm/ft² 10.763910417 lm/m²
2 lm/ft² 21.527820833 lm/m²
3 lm/ft² 32.29173125 lm/m²
5 lm/ft² 53.819552084 lm/m²
10 lm/ft² 107.639104167 lm/m²
20 lm/ft² 215.278208334 lm/m²
25 lm/ft² 269.097760418 lm/m²
50 lm/ft² 538.195520835 lm/m²
100 lm/ft² 1076.391041671 lm/m²
200 lm/ft² 2152.782083342 lm/m²
300 lm/ft² 3229.173125013 lm/m²
500 lm/ft² 5381.955208355 lm/m²
750 lm/ft² 8072.932812532 lm/m²
1000 lm/ft² 10763.91041671 lm/m²
10000 lm/ft² 107639.104167097 lm/m²

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi lumen/m² sang lumen/feet vuông?

Chia giá trị tính bằng lumen/m² cho 10.76391042 để được kết quả tính bằng lumen/feet vuông. Ví dụ: 5 lm/m² ÷ 10.76391042 = 0.4645152 lm/ft².

1 lumen/m² bằng bao nhiêu lumen/feet vuông?

1 lumen/m² (lm/m²) bằng 0.09290304 lumen/feet vuông (lm/ft²).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lumen/feet vuông về lumen/m²?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lumen/feet vuông với 10.76391042 để được kết quả tính bằng lumen/m².

Phép chuyển đổi từ lumen/m² sang lumen/feet vuông chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10.76391042 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: