Mục lục
Chuyển đổi từ Megavôn sang micrôvôn
1 megavôn (MV) bằng 1000000000000 micrôvôn (μV).
1 MV = 1000000000000 μV
hoặc
1 μV = 0.000000000001 MV
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ megavôn (MV) sang micrôvôn (μV), nhân đơn vị điện áp của megavôn với 1000000000000
v(μV) = v(MV) × 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 220 megavôn sang micrôvôn:
v(μV) = 220MV × 1000000000000 = 220000000000000 μV
Bảng chuyển đổi
| Megavôn (MV) | Micrôvôn (μV) |
|---|---|
| 1 MV | 1e12 μV |
| 2 MV | 2e12 μV |
| 3 MV | 3e12 μV |
| 5 MV | 5e12 μV |
| 9 MV | 9e12 μV |
| 10 MV | 1e13 μV |
| 12 MV | 1.2e13 μV |
| 20 MV | 2e13 μV |
| 24 MV | 2.4e13 μV |
| 25 MV | 2.5e13 μV |
| 50 MV | 5e13 μV |
| 110 MV | 1.1e14 μV |
| 220 MV | 2.2e14 μV |
| 230 MV | 2.3e14 μV |
| 240 MV | 2.4e14 μV |
| Micrôvôn (μV) | Megavôn (MV) |
|---|---|
| 1 μV | 1e-12 MV |
| 2 μV | 2e-12 MV |
| 3 μV | 3e-12 MV |
| 5 μV | 5e-12 MV |
| 9 μV | 9e-12 MV |
| 10 μV | 1e-11 MV |
| 12 μV | 1.2e-11 MV |
| 20 μV | 2e-11 MV |
| 24 μV | 2.4e-11 MV |
| 25 μV | 2.5e-11 MV |
| 50 μV | 5e-11 MV |
| 110 μV | 1.1e-10 MV |
| 220 μV | 2.2e-10 MV |
| 230 μV | 2.3e-10 MV |
| 240 μV | 2.4e-10 MV |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi megavôn sang micrôvôn?
Nhân giá trị tính bằng megavôn với 1000000000000 để được kết quả tính bằng micrôvôn. Ví dụ: 5 MV × 1000000000000 = 5e12 μV.
1 megavôn bằng bao nhiêu micrôvôn?
1 megavôn (MV) bằng 1e12 micrôvôn (μV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ micrôvôn về megavôn?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng micrôvôn cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng megavôn.
Phép chuyển đổi từ megavôn sang micrôvôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: