Mục lục
Chuyển đổi từ Megavôn sang vôn
1 megavôn (MV) bằng 1000000 vôn (V).
1 MV = 1000000 V
hoặc
1 V = 0.000001 MV
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ megavôn (MV) sang vôn (V), nhân đơn vị điện áp của megavôn với 1000000
v(V) = v(MV) × 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 110 megavôn sang vôn:
v(V) = 110MV × 1000000 = 110000000 V
Bảng chuyển đổi
| Megavôn (MV) | Vôn (V) |
|---|---|
| 1 MV | 1000000 V |
| 2 MV | 2000000 V |
| 3 MV | 3000000 V |
| 5 MV | 5000000 V |
| 9 MV | 9000000 V |
| 10 MV | 10000000 V |
| 12 MV | 12000000 V |
| 20 MV | 20000000 V |
| 24 MV | 24000000 V |
| 25 MV | 25000000 V |
| 50 MV | 50000000 V |
| 110 MV | 110000000 V |
| 220 MV | 220000000 V |
| 230 MV | 230000000 V |
| 240 MV | 240000000 V |
| Vôn (V) | Megavôn (MV) |
|---|---|
| 1 V | 1e-6 MV |
| 2 V | 2e-6 MV |
| 3 V | 3e-6 MV |
| 5 V | 5e-6 MV |
| 9 V | 9e-6 MV |
| 10 V | 1e-5 MV |
| 12 V | 1.2e-5 MV |
| 20 V | 2e-5 MV |
| 24 V | 2.4e-5 MV |
| 25 V | 2.5e-5 MV |
| 50 V | 5e-5 MV |
| 110 V | 1.1e-4 MV |
| 220 V | 2.2e-4 MV |
| 230 V | 2.3e-4 MV |
| 240 V | 2.4e-4 MV |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi megavôn sang vôn?
Nhân giá trị tính bằng megavôn với 1000000 để được kết quả tính bằng vôn. Ví dụ: 5 MV × 1000000 = 5000000 V.
1 megavôn bằng bao nhiêu vôn?
1 megavôn (MV) bằng 1000000 vôn (V).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ vôn về megavôn?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng vôn cho 1000000 để được kết quả tính bằng megavôn.
Phép chuyển đổi từ megavôn sang vôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: