Mục lục
Chuyển đổi từ Mebibyte sang tebibyte
1 mebibyte (MiB) bằng 0.0000009536743164 tebibyte (TiB).
1 MiB = 0.0000009536743164 TiB
hoặc
1 TiB = 1048576 MiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ mebibyte (MiB) sang tebibyte (TiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của mebibyte cho 1048576
d(TiB) = d(MiB) / 1048576
Ví dụ:
Quy đổi 64 mebibyte sang tebibyte:
d(TiB) = 64MiB / 1048576 = 0.00006103515625 TiB
Bảng chuyển đổi
| Mebibyte (MiB) | Tebibyte (TiB) |
|---|---|
| 1 MiB | 9.53674e-7 TiB |
| 2 MiB | 1.907349e-6 TiB |
| 3 MiB | 2.861023e-6 TiB |
| 5 MiB | 4.768372e-6 TiB |
| 8 MiB | 7.629395e-6 TiB |
| 10 MiB | 9.536743e-6 TiB |
| 16 MiB | 1.525879e-5 TiB |
| 20 MiB | 1.907349e-5 TiB |
| 25 MiB | 2.384186e-5 TiB |
| 32 MiB | 3.051758e-5 TiB |
| 64 MiB | 6.103516e-5 TiB |
| 128 MiB | 1.2207e-4 TiB |
| 256 MiB | 2.44141e-4 TiB |
| 512 MiB | 4.88281e-4 TiB |
| 1024 MiB | 9.76563e-4 TiB |
| Tebibyte (TiB) | Mebibyte (MiB) |
|---|---|
| 1 TiB | 1048576 MiB |
| 2 TiB | 2097152 MiB |
| 3 TiB | 3145728 MiB |
| 5 TiB | 5242880 MiB |
| 8 TiB | 8388608 MiB |
| 10 TiB | 10485760 MiB |
| 16 TiB | 16777216 MiB |
| 20 TiB | 20971520 MiB |
| 25 TiB | 26214400 MiB |
| 32 TiB | 33554432 MiB |
| 64 TiB | 67108864 MiB |
| 128 TiB | 134217728 MiB |
| 256 TiB | 268435456 MiB |
| 512 TiB | 536870912 MiB |
| 1024 TiB | 1.073742e9 MiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mebibyte sang tebibyte?
Chia giá trị tính bằng mebibyte cho 1048576 để được kết quả tính bằng tebibyte. Ví dụ: 5 MiB ÷ 1048576 = 4.768372e-6 TiB.
1 mebibyte bằng bao nhiêu tebibyte?
1 mebibyte (MiB) bằng 9.53674e-7 tebibyte (TiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tebibyte về mebibyte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tebibyte với 1048576 để được kết quả tính bằng mebibyte.
Phép chuyển đổi từ mebibyte sang tebibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1048576 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes