Mục lục
Chuyển đổi từ Mebibit sang gibibyte
1 mebibit (Mibit) bằng 0.0001220703125 gibibyte (GiB).
1 Mibit = 0.0001220703125 GiB
hoặc
1 GiB = 8192 Mibit
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ mebibit (Mibit) sang gibibyte (GiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của mebibit cho 8192
d(GiB) = d(Mibit) / 8192
Ví dụ:
Quy đổi 1 mebibit sang gibibyte:
d(GiB) = 1Mibit / 8192 = 0.0001220703125 GiB
Bảng chuyển đổi
| Mebibit (Mibit) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 Mibit | 1.2207e-4 GiB |
| 2 Mibit | 2.44141e-4 GiB |
| 3 Mibit | 3.66211e-4 GiB |
| 5 Mibit | 6.10352e-4 GiB |
| 8 Mibit | 9.76563e-4 GiB |
| 10 Mibit | 0.001220703 GiB |
| 16 Mibit | 0.001953125 GiB |
| 20 Mibit | 0.002441406 GiB |
| 25 Mibit | 0.003051758 GiB |
| 32 Mibit | 0.00390625 GiB |
| 64 Mibit | 0.0078125 GiB |
| 128 Mibit | 0.015625 GiB |
| 256 Mibit | 0.03125 GiB |
| 512 Mibit | 0.0625 GiB |
| 1024 Mibit | 0.125 GiB |
| Gibibyte (GiB) | Mebibit (Mibit) |
|---|---|
| 1 GiB | 8192 Mibit |
| 2 GiB | 16384 Mibit |
| 3 GiB | 24576 Mibit |
| 5 GiB | 40960 Mibit |
| 8 GiB | 65536 Mibit |
| 10 GiB | 81920 Mibit |
| 16 GiB | 131072 Mibit |
| 20 GiB | 163840 Mibit |
| 25 GiB | 204800 Mibit |
| 32 GiB | 262144 Mibit |
| 64 GiB | 524288 Mibit |
| 128 GiB | 1048576 Mibit |
| 256 GiB | 2097152 Mibit |
| 512 GiB | 4194304 Mibit |
| 1024 GiB | 8388608 Mibit |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mebibit sang gibibyte?
Chia giá trị tính bằng mebibit cho 8192 để được kết quả tính bằng gibibyte. Ví dụ: 5 Mibit ÷ 8192 = 6.10352e-4 GiB.
1 mebibit bằng bao nhiêu gibibyte?
1 mebibit (Mibit) bằng 1.2207e-4 gibibyte (GiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gibibyte về mebibit?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gibibyte với 8192 để được kết quả tính bằng mebibit.
Phép chuyển đổi từ mebibit sang gibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 8192 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes