Mục lục
Chuyển đổi từ Micrôampe sang ampe
1 micrôampe (μA) bằng 0.000001 ampe (A).
1 μA = 0.000001 A
hoặc
1 A = 1000000 μA
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị cường độ dòng điện từ micrôampe (μA) sang ampe (A), chia đơn vị cường độ dòng điện của micrôampe cho 1000000
e(A) = e(μA) / 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 30 micrôampe sang ampe:
e(A) = 30μA / 1000000 = 0.00003 A
Bảng chuyển đổi
| Micrôampe (μA) | Ampe (A) |
|---|---|
| 1 μA | 1e-6 A |
| 2 μA | 2e-6 A |
| 3 μA | 3e-6 A |
| 5 μA | 5e-6 A |
| 10 μA | 1e-5 A |
| 13 μA | 1.3e-5 A |
| 15 μA | 1.5e-5 A |
| 16 μA | 1.6e-5 A |
| 20 μA | 2e-5 A |
| 25 μA | 2.5e-5 A |
| 30 μA | 3e-5 A |
| 50 μA | 5e-5 A |
| 100 μA | 1.0e-4 A |
| 250 μA | 2.5e-4 A |
| 500 μA | 5.0e-4 A |
| Ampe (A) | Micrôampe (μA) |
|---|---|
| 1 A | 1000000 μA |
| 2 A | 2000000 μA |
| 3 A | 3000000 μA |
| 5 A | 5000000 μA |
| 10 A | 10000000 μA |
| 13 A | 13000000 μA |
| 15 A | 15000000 μA |
| 16 A | 16000000 μA |
| 20 A | 20000000 μA |
| 25 A | 25000000 μA |
| 30 A | 30000000 μA |
| 50 A | 50000000 μA |
| 100 A | 100000000 μA |
| 250 A | 250000000 μA |
| 500 A | 500000000 μA |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi micrôampe sang ampe?
Chia giá trị tính bằng micrôampe cho 1000000 để được kết quả tính bằng ampe. Ví dụ: 5 μA ÷ 1000000 = 5e-6 A.
1 micrôampe bằng bao nhiêu ampe?
1 micrôampe (μA) bằng 1e-6 ampe (A).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ampe về micrôampe?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ampe với 1000000 để được kết quả tính bằng micrôampe.
Phép chuyển đổi từ micrôampe sang ampe chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: