Mục lục
Chuyển đổi từ Micrôvôn sang megavôn
1 micrôvôn (μV) bằng 0.000000000001 megavôn (MV).
1 μV = 0.000000000001 MV
hoặc
1 MV = 1000000000000 μV
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ micrôvôn (μV) sang megavôn (MV), chia đơn vị điện áp của micrôvôn cho 1000000000000
v(MV) = v(μV) / 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 220 micrôvôn sang megavôn:
v(MV) = 220μV / 1000000000000 = 0.00000000022 MV
Bảng chuyển đổi
| Micrôvôn (μV) | Megavôn (MV) |
|---|---|
| 1 μV | 1e-12 MV |
| 2 μV | 2e-12 MV |
| 3 μV | 3e-12 MV |
| 5 μV | 5e-12 MV |
| 9 μV | 9e-12 MV |
| 10 μV | 1e-11 MV |
| 12 μV | 1.2e-11 MV |
| 20 μV | 2e-11 MV |
| 24 μV | 2.4e-11 MV |
| 25 μV | 2.5e-11 MV |
| 50 μV | 5e-11 MV |
| 110 μV | 1.1e-10 MV |
| 220 μV | 2.2e-10 MV |
| 230 μV | 2.3e-10 MV |
| 240 μV | 2.4e-10 MV |
| Megavôn (MV) | Micrôvôn (μV) |
|---|---|
| 1 MV | 1e12 μV |
| 2 MV | 2e12 μV |
| 3 MV | 3e12 μV |
| 5 MV | 5e12 μV |
| 9 MV | 9e12 μV |
| 10 MV | 1e13 μV |
| 12 MV | 1.2e13 μV |
| 20 MV | 2e13 μV |
| 24 MV | 2.4e13 μV |
| 25 MV | 2.5e13 μV |
| 50 MV | 5e13 μV |
| 110 MV | 1.1e14 μV |
| 220 MV | 2.2e14 μV |
| 230 MV | 2.3e14 μV |
| 240 MV | 2.4e14 μV |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi micrôvôn sang megavôn?
Chia giá trị tính bằng micrôvôn cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng megavôn. Ví dụ: 5 μV ÷ 1000000000000 = 5e-12 MV.
1 micrôvôn bằng bao nhiêu megavôn?
1 micrôvôn (μV) bằng 1e-12 megavôn (MV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megavôn về micrôvôn?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megavôn với 1000000000000 để được kết quả tính bằng micrôvôn.
Phép chuyển đổi từ micrôvôn sang megavôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: