Mục lục
Chuyển đổi từ Micrôvôn/m sang kilôvôn/cm
1 micrôvôn/m (μV/m) bằng 0.00000000001 kilôvôn/cm (kV/cm).
1 μV/m = 0.00000000001 kV/cm
hoặc
1 kV/cm = 100000000000 μV/m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị cường độ điện trường từ micrôvôn/m (μV/m) sang kilôvôn/cm (kV/cm), chia đơn vị cường độ điện trường của micrôvôn/m cho 100000000000
e(kV/cm) = e(μV/m) / 100000000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 micrôvôn/m sang kilôvôn/cm:
e(kV/cm) = 1μV/m / 100000000000 = 0.00000000001 kV/cm
Bảng chuyển đổi
| Micrôvôn/m (μV/m) | Kilôvôn/cm (kV/cm) |
|---|---|
| 1 μV/m | 1e-11 kV/cm |
| 2 μV/m | 2e-11 kV/cm |
| 3 μV/m | 3e-11 kV/cm |
| 5 μV/m | 5e-11 kV/cm |
| 10 μV/m | 1e-10 kV/cm |
| 20 μV/m | 2e-10 kV/cm |
| 25 μV/m | 2.5e-10 kV/cm |
| 50 μV/m | 5e-10 kV/cm |
| 100 μV/m | 1e-9 kV/cm |
| 250 μV/m | 2.5e-9 kV/cm |
| 500 μV/m | 5e-9 kV/cm |
| 1000 μV/m | 1e-8 kV/cm |
| Kilôvôn/cm (kV/cm) | Micrôvôn/m (μV/m) |
|---|---|
| 1 kV/cm | 1e11 μV/m |
| 2 kV/cm | 2e11 μV/m |
| 3 kV/cm | 3e11 μV/m |
| 5 kV/cm | 5e11 μV/m |
| 10 kV/cm | 1e12 μV/m |
| 20 kV/cm | 2e12 μV/m |
| 25 kV/cm | 2.5e12 μV/m |
| 50 kV/cm | 5e12 μV/m |
| 100 kV/cm | 1e13 μV/m |
| 250 kV/cm | 2.5e13 μV/m |
| 500 kV/cm | 5e13 μV/m |
| 1000 kV/cm | 1e14 μV/m |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi micrôvôn/m sang kilôvôn/cm?
Chia giá trị tính bằng micrôvôn/m cho 100000000000 để được kết quả tính bằng kilôvôn/cm. Ví dụ: 5 μV/m ÷ 100000000000 = 5e-11 kV/cm.
1 micrôvôn/m bằng bao nhiêu kilôvôn/cm?
1 micrôvôn/m (μV/m) bằng 1e-11 kilôvôn/cm (kV/cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôvôn/cm về micrôvôn/m?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôvôn/cm với 100000000000 để được kết quả tính bằng micrôvôn/m.
Phép chuyển đổi từ micrôvôn/m sang kilôvôn/cm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: