Mục lục
Chuyển đổi từ Milliweber sang maxwell
1 milliweber (mWb) bằng 100000 maxwell (Mx).
1 mWb = 100000 Mx
hoặc
1 Mx = 0.00001 mWb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị từ thông từ milliweber (mWb) sang maxwell (Mx), nhân đơn vị từ thông của milliweber với 100000
m(Mx) = m(mWb) × 100000
Ví dụ:
Quy đổi 500 milliweber sang maxwell:
m(Mx) = 500mWb × 100000 = 50000000 Mx
Bảng chuyển đổi
| Milliweber (mWb) | Maxwell (Mx) |
|---|---|
| 1 mWb | 100000 Mx |
| 2 mWb | 200000 Mx |
| 3 mWb | 300000 Mx |
| 5 mWb | 500000 Mx |
| 10 mWb | 1000000 Mx |
| 20 mWb | 2000000 Mx |
| 25 mWb | 2500000 Mx |
| 50 mWb | 5000000 Mx |
| 100 mWb | 10000000 Mx |
| 250 mWb | 25000000 Mx |
| 500 mWb | 50000000 Mx |
| 1000 mWb | 100000000 Mx |
| Maxwell (Mx) | Milliweber (mWb) |
|---|---|
| 1 Mx | 1e-5 mWb |
| 2 Mx | 2e-5 mWb |
| 3 Mx | 3e-5 mWb |
| 5 Mx | 5e-5 mWb |
| 10 Mx | 1.0e-4 mWb |
| 20 Mx | 2.0e-4 mWb |
| 25 Mx | 2.5e-4 mWb |
| 50 Mx | 5.0e-4 mWb |
| 100 Mx | 0.001 mWb |
| 250 Mx | 0.0025 mWb |
| 500 Mx | 0.005 mWb |
| 1000 Mx | 0.01 mWb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milliweber sang maxwell?
Nhân giá trị tính bằng milliweber với 100000 để được kết quả tính bằng maxwell. Ví dụ: 5 mWb × 100000 = 500000 Mx.
1 milliweber bằng bao nhiêu maxwell?
1 milliweber (mWb) bằng 100000 maxwell (Mx).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ maxwell về milliweber?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng maxwell cho 100000 để được kết quả tính bằng milliweber.
Phép chuyển đổi từ milliweber sang maxwell chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: