Chuyển đổi mm Hg → MPa

Chuyển đổi milimét thủy ngân sang mêga pascal (Đo áp lực)

1 mm Hg = 0.0001333223874 MPa · 1 MPa = 7500.615758 mm Hg

Giá trị phổ biến: 2 mm Hg 5 mm Hg 10 mm Hg 50 mm Hg 100 mm Hg

50 mm Hg = 0.006666119 MPa

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Milimét thủy ngân sang mêga pascal

1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 0.0001333223874 mêga pascal (MPa).

1 mm Hg = 0.0001333223874 MPa

hoặc

1 MPa = 7500.615758 mm Hg

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ milimét thủy ngân (mm Hg) sang mêga pascal (MPa), chia đơn vị đo áp lực của milimét thủy ngân cho 7500.615758

p(MPa) = p(mm Hg) / 7500.615758

Ví dụ:

Quy đổi 50 milimét thủy ngân sang mêga pascal:

p(MPa) = 50mm Hg / 7500.615758 = 0.006666119371 MPa

Bảng chuyển đổi

Milimét thủy ngân (mm Hg) Mêga pascal (MPa)
1 mm Hg 1.33322e-4 MPa
2 mm Hg 2.66645e-4 MPa
3 mm Hg 3.99967e-4 MPa
5 mm Hg 6.66612e-4 MPa
10 mm Hg 0.001333224 MPa
20 mm Hg 0.002666448 MPa
25 mm Hg 0.00333306 MPa
50 mm Hg 0.006666119 MPa
100 mm Hg 0.013332239 MPa
250 mm Hg 0.033330597 MPa
500 mm Hg 0.066661194 MPa
1000 mm Hg 0.133322387 MPa
Mêga pascal (MPa) Milimét thủy ngân (mm Hg)
1 MPa 7500.615758457 mm Hg
2 MPa 15001.231516913 mm Hg
3 MPa 22501.84727537 mm Hg
5 MPa 37503.078792283 mm Hg
10 MPa 75006.157584566 mm Hg
20 MPa 150012.315169131 mm Hg
25 MPa 187515.393961414 mm Hg
50 MPa 375030.787922828 mm Hg
100 MPa 750061.575845656 mm Hg
250 MPa 1875153.939614141 mm Hg
500 MPa 3750307.879228282 mm Hg
1000 MPa 7500615.758456564 mm Hg

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi milimét thủy ngân sang mêga pascal?

Chia giá trị tính bằng milimét thủy ngân cho 7500.615758 để được kết quả tính bằng mêga pascal. Ví dụ: 5 mm Hg ÷ 7500.615758 = 6.66612e-4 MPa.

1 milimét thủy ngân bằng bao nhiêu mêga pascal?

1 milimét thủy ngân (mm Hg) bằng 1.33322e-4 mêga pascal (MPa).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mêga pascal về milimét thủy ngân?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mêga pascal với 7500.615758 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân.

Phép chuyển đổi từ milimét thủy ngân sang mêga pascal chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 7500.615758 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: