Mục lục
Chuyển đổi từ Mêga pascal sang Torr
1 mêga pascal (MPa) bằng 7500.616827 Torr (Torr).
1 MPa = 7500.616827 Torr
hoặc
1 Torr = 0.0001333223684 MPa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ mêga pascal (MPa) sang Torr (Torr), nhân đơn vị đo áp lực của mêga pascal với 7500.616827
p(Torr) = p(MPa) × 7500.616827
Ví dụ:
Quy đổi 1 mêga pascal sang Torr:
p(Torr) = 1MPa × 7500.616827 = 7500.616827 Torr
Bảng chuyển đổi
| Mêga pascal (MPa) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 MPa | 7500.616827042 Torr |
| 2 MPa | 15001.233654083 Torr |
| 3 MPa | 22501.850481125 Torr |
| 5 MPa | 37503.084135209 Torr |
| 10 MPa | 75006.168270417 Torr |
| 20 MPa | 150012.336540834 Torr |
| 25 MPa | 187515.420676042 Torr |
| 50 MPa | 375030.841352085 Torr |
| 100 MPa | 750061.68270417 Torr |
| 250 MPa | 1875154.206760425 Torr |
| 500 MPa | 3750308.413520849 Torr |
| 1000 MPa | 7500616.827041699 Torr |
| Torr (Torr) | Mêga pascal (MPa) |
|---|---|
| 1 Torr | 1.33322e-4 MPa |
| 2 Torr | 2.66645e-4 MPa |
| 3 Torr | 3.99967e-4 MPa |
| 5 Torr | 6.66612e-4 MPa |
| 10 Torr | 0.001333224 MPa |
| 20 Torr | 0.002666447 MPa |
| 25 Torr | 0.003333059 MPa |
| 50 Torr | 0.006666118 MPa |
| 100 Torr | 0.013332237 MPa |
| 250 Torr | 0.033330592 MPa |
| 500 Torr | 0.066661184 MPa |
| 1000 Torr | 0.133322368 MPa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mêga pascal sang Torr?
Nhân giá trị tính bằng mêga pascal với 7500.616827 để được kết quả tính bằng Torr. Ví dụ: 5 MPa × 7500.616827 = 37503.084135209 Torr.
1 mêga pascal bằng bao nhiêu Torr?
1 mêga pascal (MPa) bằng 7500.616827042 Torr (Torr).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ Torr về mêga pascal?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng Torr cho 7500.616827 để được kết quả tính bằng mêga pascal.
Phép chuyển đổi từ mêga pascal sang Torr chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 7500.616827 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere