Mục lục
Chuyển đổi từ Newton sang pound lực
1 newton (N) bằng 0.2248089431 pound lực (lbf).
1 N = 0.2248089431 lbf
hoặc
1 lbf = 4.448221615 N
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lực từ newton (N) sang pound lực (lbf), chia đơn vị lực của newton cho 4.448221615
f(lbf) = f(N) / 4.448221615
Ví dụ:
Quy đổi 1000 newton sang pound lực:
f(lbf) = 1000N / 4.448221615 = 224.8089431 lbf
Bảng chuyển đổi
| Newton (N) | Pound lực (lbf) |
|---|---|
| 1 N | 0.224808943 lbf |
| 2 N | 0.449617886 lbf |
| 3 N | 0.674426829 lbf |
| 5 N | 1.124044715 lbf |
| 10 N | 2.248089431 lbf |
| 20 N | 4.496178862 lbf |
| 25 N | 5.620223577 lbf |
| 50 N | 11.240447155 lbf |
| 100 N | 22.48089431 lbf |
| 250 N | 56.202235775 lbf |
| 500 N | 112.40447155 lbf |
| 1000 N | 224.8089431 lbf |
| Pound lực (lbf) | Newton (N) |
|---|---|
| 1 lbf | 4.448221615 N |
| 2 lbf | 8.896443231 N |
| 3 lbf | 13.344664846 N |
| 5 lbf | 22.241108076 N |
| 10 lbf | 44.482216153 N |
| 20 lbf | 88.964432305 N |
| 25 lbf | 111.205540382 N |
| 50 lbf | 222.411080763 N |
| 100 lbf | 444.822161526 N |
| 250 lbf | 1112.055403815 N |
| 500 lbf | 2224.11080763 N |
| 1000 lbf | 4448.221615261 N |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi newton sang pound lực?
Chia giá trị tính bằng newton cho 4.448221615 để được kết quả tính bằng pound lực. Ví dụ: 5 N ÷ 4.448221615 = 1.124044715 lbf.
1 newton bằng bao nhiêu pound lực?
1 newton (N) bằng 0.224808943 pound lực (lbf).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound lực về newton?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound lực với 4.448221615 để được kết quả tính bằng newton.
Phép chuyển đổi từ newton sang pound lực chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4.448221615 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: