Mục lục
Chuyển đổi từ Nanoampe sang ampe
1 nanoampe (nA) bằng 0.000000001 ampe (A).
1 nA = 0.000000001 A
hoặc
1 A = 1000000000 nA
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị cường độ dòng điện từ nanoampe (nA) sang ampe (A), chia đơn vị cường độ dòng điện của nanoampe cho 1000000000
e(A) = e(nA) / 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 100 nanoampe sang ampe:
e(A) = 100nA / 1000000000 = 0.0000001 A
Bảng chuyển đổi
| Nanoampe (nA) | Ampe (A) |
|---|---|
| 1 nA | 1e-9 A |
| 2 nA | 2e-9 A |
| 3 nA | 3e-9 A |
| 5 nA | 5e-9 A |
| 10 nA | 1e-8 A |
| 13 nA | 1.3e-8 A |
| 15 nA | 1.5e-8 A |
| 16 nA | 1.6e-8 A |
| 20 nA | 2e-8 A |
| 25 nA | 2.5e-8 A |
| 30 nA | 3e-8 A |
| 50 nA | 5e-8 A |
| 100 nA | 1e-7 A |
| 250 nA | 2.5e-7 A |
| 500 nA | 5e-7 A |
| Ampe (A) | Nanoampe (nA) |
|---|---|
| 1 A | 1e9 nA |
| 2 A | 2e9 nA |
| 3 A | 3e9 nA |
| 5 A | 5e9 nA |
| 10 A | 1e10 nA |
| 13 A | 1.3e10 nA |
| 15 A | 1.5e10 nA |
| 16 A | 1.6e10 nA |
| 20 A | 2e10 nA |
| 25 A | 2.5e10 nA |
| 30 A | 3e10 nA |
| 50 A | 5e10 nA |
| 100 A | 1e11 nA |
| 250 A | 2.5e11 nA |
| 500 A | 5e11 nA |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanoampe sang ampe?
Chia giá trị tính bằng nanoampe cho 1000000000 để được kết quả tính bằng ampe. Ví dụ: 5 nA ÷ 1000000000 = 5e-9 A.
1 nanoampe bằng bao nhiêu ampe?
1 nanoampe (nA) bằng 1e-9 ampe (A).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ampe về nanoampe?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ampe với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanoampe.
Phép chuyển đổi từ nanoampe sang ampe chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: