Mục lục
Chuyển đổi từ Nanohenry sang henry
1 nanohenry (nH) bằng 0.000000001 henry (H).
1 nH = 0.000000001 H
hoặc
1 H = 1000000000 nH
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ tự cảm từ nanohenry (nH) sang henry (H), chia đơn vị độ tự cảm của nanohenry cho 1000000000
i(H) = i(nH) / 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 nanohenry sang henry:
i(H) = 1nH / 1000000000 = 0.000000001 H
Bảng chuyển đổi
| Nanohenry (nH) | Henry (H) |
|---|---|
| 1 nH | 1e-9 H |
| 2 nH | 2e-9 H |
| 3 nH | 3e-9 H |
| 5 nH | 5e-9 H |
| 10 nH | 1e-8 H |
| 20 nH | 2e-8 H |
| 25 nH | 2.5e-8 H |
| 50 nH | 5e-8 H |
| 100 nH | 1e-7 H |
| 250 nH | 2.5e-7 H |
| 500 nH | 5e-7 H |
| 1000 nH | 1e-6 H |
| Henry (H) | Nanohenry (nH) |
|---|---|
| 1 H | 1e9 nH |
| 2 H | 2e9 nH |
| 3 H | 3e9 nH |
| 5 H | 5e9 nH |
| 10 H | 1e10 nH |
| 20 H | 2e10 nH |
| 25 H | 2.5e10 nH |
| 50 H | 5e10 nH |
| 100 H | 1e11 nH |
| 250 H | 2.5e11 nH |
| 500 H | 5e11 nH |
| 1000 H | 1e12 nH |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanohenry sang henry?
Chia giá trị tính bằng nanohenry cho 1000000000 để được kết quả tính bằng henry. Ví dụ: 5 nH ÷ 1000000000 = 5e-9 H.
1 nanohenry bằng bao nhiêu henry?
1 nanohenry (nH) bằng 1e-9 henry (H).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ henry về nanohenry?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng henry với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanohenry.
Phép chuyển đổi từ nanohenry sang henry chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: