Mục lục
Chuyển đổi từ Nanovôn sang kilôvôn
1 nanovôn (nV) bằng 0.000000000001 kilôvôn (kV).
1 nV = 0.000000000001 kV
hoặc
1 kV = 1000000000000 nV
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ nanovôn (nV) sang kilôvôn (kV), chia đơn vị điện áp của nanovôn cho 1000000000000
v(kV) = v(nV) / 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 24 nanovôn sang kilôvôn:
v(kV) = 24nV / 1000000000000 = 0.000000000024 kV
Bảng chuyển đổi
| Nanovôn (nV) | Kilôvôn (kV) |
|---|---|
| 1 nV | 1e-12 kV |
| 2 nV | 2e-12 kV |
| 3 nV | 3e-12 kV |
| 5 nV | 5e-12 kV |
| 9 nV | 9e-12 kV |
| 10 nV | 1e-11 kV |
| 12 nV | 1.2e-11 kV |
| 20 nV | 2e-11 kV |
| 24 nV | 2.4e-11 kV |
| 25 nV | 2.5e-11 kV |
| 50 nV | 5e-11 kV |
| 110 nV | 1.1e-10 kV |
| 220 nV | 2.2e-10 kV |
| 230 nV | 2.3e-10 kV |
| 240 nV | 2.4e-10 kV |
| Kilôvôn (kV) | Nanovôn (nV) |
|---|---|
| 1 kV | 1e12 nV |
| 2 kV | 2e12 nV |
| 3 kV | 3e12 nV |
| 5 kV | 5e12 nV |
| 9 kV | 9e12 nV |
| 10 kV | 1e13 nV |
| 12 kV | 1.2e13 nV |
| 20 kV | 2e13 nV |
| 24 kV | 2.4e13 nV |
| 25 kV | 2.5e13 nV |
| 50 kV | 5e13 nV |
| 110 kV | 1.1e14 nV |
| 220 kV | 2.2e14 nV |
| 230 kV | 2.3e14 nV |
| 240 kV | 2.4e14 nV |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanovôn sang kilôvôn?
Chia giá trị tính bằng nanovôn cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng kilôvôn. Ví dụ: 5 nV ÷ 1000000000000 = 5e-12 kV.
1 nanovôn bằng bao nhiêu kilôvôn?
1 nanovôn (nV) bằng 1e-12 kilôvôn (kV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôvôn về nanovôn?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôvôn với 1000000000000 để được kết quả tính bằng nanovôn.
Phép chuyển đổi từ nanovôn sang kilôvôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: