Chuyển đổi N⋅m → lbf⋅ft

Chuyển đổi newton-mét sang pound-feet (Mô-men xoắn)

1 N⋅m = 0.7375621493 lbf⋅ft · 1 lbf⋅ft = 1.355817948 N⋅m

Giá trị phổ biến: 150 N⋅m 200 N⋅m 250 N⋅m 300 N⋅m 500 N⋅m

300 N⋅m = 221.268644783 lbf⋅ft

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Newton-mét sang pound-feet

1 newton-mét (N⋅m) bằng 0.7375621493 pound-feet (lbf⋅ft).

1 N⋅m = 0.7375621493 lbf⋅ft

hoặc

1 lbf⋅ft = 1.355817948 N⋅m

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị mô-men xoắn từ newton-mét (N⋅m) sang pound-feet (lbf⋅ft), chia đơn vị mô-men xoắn của newton-mét cho 1.355817948

t(lbf⋅ft) = t(N⋅m) / 1.355817948

Ví dụ:

Quy đổi 300 newton-mét sang pound-feet:

t(lbf⋅ft) = 300N⋅m / 1.355817948 = 221.2686448 lbf⋅ft

Bảng chuyển đổi

Newton-mét (N⋅m) Pound-feet (lbf⋅ft)
1 N⋅m 0.737562149 lbf⋅ft
2 N⋅m 1.475124299 lbf⋅ft
3 N⋅m 2.212686448 lbf⋅ft
5 N⋅m 3.687810746 lbf⋅ft
10 N⋅m 7.375621493 lbf⋅ft
20 N⋅m 14.751242986 lbf⋅ft
25 N⋅m 18.439053732 lbf⋅ft
50 N⋅m 36.878107464 lbf⋅ft
100 N⋅m 73.756214928 lbf⋅ft
150 N⋅m 110.634322392 lbf⋅ft
200 N⋅m 147.512429855 lbf⋅ft
250 N⋅m 184.390537319 lbf⋅ft
300 N⋅m 221.268644783 lbf⋅ft
500 N⋅m 368.781074639 lbf⋅ft
1000 N⋅m 737.562149277 lbf⋅ft
Pound-feet (lbf⋅ft) Newton-mét (N⋅m)
1 lbf⋅ft 1.355817948 N⋅m
2 lbf⋅ft 2.711635897 N⋅m
3 lbf⋅ft 4.067453845 N⋅m
5 lbf⋅ft 6.779089742 N⋅m
10 lbf⋅ft 13.558179483 N⋅m
20 lbf⋅ft 27.116358967 N⋅m
25 lbf⋅ft 33.895448708 N⋅m
50 lbf⋅ft 67.790897417 N⋅m
100 lbf⋅ft 135.581794833 N⋅m
150 lbf⋅ft 203.37269225 N⋅m
200 lbf⋅ft 271.163589666 N⋅m
250 lbf⋅ft 338.954487083 N⋅m
300 lbf⋅ft 406.745384499 N⋅m
500 lbf⋅ft 677.908974166 N⋅m
1000 lbf⋅ft 1355.817948331 N⋅m

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi newton-mét sang pound-feet?

Chia giá trị tính bằng newton-mét cho 1.355817948 để được kết quả tính bằng pound-feet. Ví dụ: 5 N⋅m ÷ 1.355817948 = 3.687810746 lbf⋅ft.

1 newton-mét bằng bao nhiêu pound-feet?

1 newton-mét (N⋅m) bằng 0.737562149 pound-feet (lbf⋅ft).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound-feet về newton-mét?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound-feet với 1.355817948 để được kết quả tính bằng newton-mét.

Phép chuyển đổi từ newton-mét sang pound-feet chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.355817948 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: