Mục lục
Chuyển đổi từ Newton/m sang pound lực/inch
1 newton/m (N/m) bằng 0.005710147155 pound lực/inch (lbf/in).
1 N/m = 0.005710147155 lbf/in
hoặc
1 lbf/in = 175.1268352 N/m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị sức căng bề mặt từ newton/m (N/m) sang pound lực/inch (lbf/in), chia đơn vị sức căng bề mặt của newton/m cho 175.1268352
s(lbf/in) = s(N/m) / 175.1268352
Ví dụ:
Quy đổi 100 newton/m sang pound lực/inch:
s(lbf/in) = 100N/m / 175.1268352 = 0.5710147155 lbf/in
Bảng chuyển đổi
| Newton/m (N/m) | Pound lực/inch (lbf/in) |
|---|---|
| 1 N/m | 0.005710147 lbf/in |
| 2 N/m | 0.011420294 lbf/in |
| 3 N/m | 0.017130441 lbf/in |
| 5 N/m | 0.028550736 lbf/in |
| 10 N/m | 0.057101472 lbf/in |
| 20 N/m | 0.114202943 lbf/in |
| 25 N/m | 0.142753679 lbf/in |
| 50 N/m | 0.285507358 lbf/in |
| 100 N/m | 0.571014715 lbf/in |
| 250 N/m | 1.427536789 lbf/in |
| 500 N/m | 2.855073577 lbf/in |
| 1000 N/m | 5.710147155 lbf/in |
| Pound lực/inch (lbf/in) | Newton/m (N/m) |
|---|---|
| 1 lbf/in | 175.126835246 N/m |
| 2 lbf/in | 350.253670493 N/m |
| 3 lbf/in | 525.380505739 N/m |
| 5 lbf/in | 875.634176232 N/m |
| 10 lbf/in | 1751.268352465 N/m |
| 20 lbf/in | 3502.53670493 N/m |
| 25 lbf/in | 4378.170881162 N/m |
| 50 lbf/in | 8756.341762324 N/m |
| 100 lbf/in | 17512.683524648 N/m |
| 250 lbf/in | 43781.708811619 N/m |
| 500 lbf/in | 87563.417623238 N/m |
| 1000 lbf/in | 175126.835246476 N/m |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi newton/m sang pound lực/inch?
Chia giá trị tính bằng newton/m cho 175.1268352 để được kết quả tính bằng pound lực/inch. Ví dụ: 5 N/m ÷ 175.1268352 = 0.028550736 lbf/in.
1 newton/m bằng bao nhiêu pound lực/inch?
1 newton/m (N/m) bằng 0.005710147 pound lực/inch (lbf/in).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound lực/inch về newton/m?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound lực/inch với 175.1268352 để được kết quả tính bằng newton/m.
Phép chuyển đổi từ newton/m sang pound lực/inch chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 175.1268352 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: