Chuyển đổi nm → Hz

Chuyển đổi nanometer (wavelength) sang hertz (Tần số & bước sóng)

1 nm = 2.997925e17 Hz · 1 Hz = 2.997925e17 nm

Giá trị phổ biến: 50 nm 100 nm 250 nm 500 nm 1000 nm

500 nm = 5.995849e14 Hz

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Nanometer (wavelength) sang hertz

1 nm = 2.997925e17 Hz

hoặc

1 Hz = 2.997925e17 nm

Công thức

f(Hz) = 299792458000000000 / f(nm)

Ví dụ:

Quy đổi 500 nanometer (wavelength) sang hertz:

f(Hz) = 299792458000000000 / 500nm = 5.995849e14 Hz

Bảng chuyển đổi

Nanometer (wavelength) (nm) Hertz (Hz)
1 nm 2.997925e17 Hz
2 nm 1.498962e17 Hz
3 nm 9.993082e16 Hz
5 nm 5.995849e16 Hz
10 nm 2.997925e16 Hz
20 nm 1.498962e16 Hz
25 nm 1.19917e16 Hz
50 nm 5.995849e15 Hz
100 nm 2.997925e15 Hz
250 nm 1.19917e15 Hz
500 nm 5.995849e14 Hz
1000 nm 2.997925e14 Hz
Hertz (Hz) Nanometer (wavelength) (nm)
1 Hz 2.997925e17 nm
2 Hz 1.498962e17 nm
3 Hz 9.993082e16 nm
5 Hz 5.995849e16 nm
10 Hz 2.997925e16 nm
20 Hz 1.498962e16 nm
25 Hz 1.19917e16 nm
50 Hz 5.995849e15 nm
100 Hz 2.997925e15 nm
250 Hz 1.19917e15 nm
500 Hz 5.995849e14 nm
1000 Hz 2.997925e14 nm

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: