Chuyển đổi nm → mm

Chuyển đổi nanometer (wavelength) sang millimeter (wavelength) (Tần số & bước sóng)

1 nm = 0.000001 mm · 1 mm = 1000000 nm

Giá trị phổ biến: 50 nm 100 nm 250 nm 500 nm 1000 nm

500 nm = 5.0e-4 mm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Nanometer (wavelength) sang millimeter (wavelength)

1 nanometer (wavelength) (nm) bằng 0.000001 millimeter (wavelength) (mm).

1 nm = 0.000001 mm

hoặc

1 mm = 1000000 nm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị tần số & bước sóng từ nanometer (wavelength) (nm) sang millimeter (wavelength) (mm), chia đơn vị tần số & bước sóng của nanometer (wavelength) cho 1000000

f(mm) = f(nm) / 1000000

Ví dụ:

Quy đổi 500 nanometer (wavelength) sang millimeter (wavelength):

f(mm) = 500nm / 1000000 = 0.0005 mm

Bảng chuyển đổi

Nanometer (wavelength) (nm) Millimeter (wavelength) (mm)
1 nm 1e-6 mm
2 nm 2e-6 mm
3 nm 3e-6 mm
5 nm 5e-6 mm
10 nm 1e-5 mm
20 nm 2e-5 mm
25 nm 2.5e-5 mm
50 nm 5e-5 mm
100 nm 1.0e-4 mm
250 nm 2.5e-4 mm
500 nm 5.0e-4 mm
1000 nm 0.001 mm
Millimeter (wavelength) (mm) Nanometer (wavelength) (nm)
1 mm 1000000 nm
2 mm 2000000 nm
3 mm 3000000 nm
5 mm 5000000 nm
10 mm 10000000 nm
20 mm 20000000 nm
25 mm 25000000 nm
50 mm 50000000 nm
100 mm 100000000 nm
250 mm 250000000 nm
500 mm 500000000 nm
1000 mm 1e9 nm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi nanometer (wavelength) sang millimeter (wavelength)?

Chia giá trị tính bằng nanometer (wavelength) cho 1000000 để được kết quả tính bằng millimeter (wavelength). Ví dụ: 5 nm ÷ 1000000 = 5e-6 mm.

1 nanometer (wavelength) bằng bao nhiêu millimeter (wavelength)?

1 nanometer (wavelength) (nm) bằng 1e-6 millimeter (wavelength) (mm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ millimeter (wavelength) về nanometer (wavelength)?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng millimeter (wavelength) với 1000000 để được kết quả tính bằng nanometer (wavelength).

Phép chuyển đổi từ nanometer (wavelength) sang millimeter (wavelength) chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: