Chuyển đổi nm → THz

Chuyển đổi nanometer (wavelength) sang terahertz (Tần số & bước sóng)

1 nm = 299792.458 THz · 1 THz = 299792.458 nm

Giá trị phổ biến: 50 nm 100 nm 250 nm 500 nm 1000 nm

1 nm = 299792.458 THz

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Nanometer (wavelength) sang terahertz

1 nm = 299792.458 THz

hoặc

1 THz = 299792.458 nm

Công thức

f(THz) = 299792.458 / f(nm)

Ví dụ:

Quy đổi 1 nanometer (wavelength) sang terahertz:

f(THz) = 299792.458 / 1nm = 299792.458 THz

Bảng chuyển đổi

Nanometer (wavelength) (nm) Terahertz (THz)
1 nm 299792.458 THz
2 nm 149896.229 THz
3 nm 99930.819333333 THz
5 nm 59958.4916 THz
10 nm 29979.2458 THz
20 nm 14989.6229 THz
25 nm 11991.69832 THz
50 nm 5995.84916 THz
100 nm 2997.92458 THz
250 nm 1199.169832 THz
500 nm 599.584916 THz
1000 nm 299.792458 THz
Terahertz (THz) Nanometer (wavelength) (nm)
1 THz 299792.458 nm
2 THz 149896.229 nm
3 THz 99930.819333333 nm
5 THz 59958.4916 nm
10 THz 29979.2458 nm
20 THz 14989.6229 nm
25 THz 11991.69832 nm
50 THz 5995.84916 nm
100 THz 2997.92458 nm
250 THz 1199.169832 nm
500 THz 599.584916 nm
1000 THz 299.792458 nm

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: