Chuyển đổi từ Nanomét vuông sang xentimét vuông
1 nanomét vuông (nm²) bằng 0.00000000000001 xentimét vuông (cm²).
1 nm² = 0.00000000000001 cm²
hoặc
1 cm² = 100000000000000 nm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ nanomét vuông (nm²) sang xentimét vuông (cm²), chia đơn vị diện tích của nanomét vuông cho 100000000000000
a(cm²) = a(nm²) / 100000000000000
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanomét vuông sang xentimét vuông?
Chia giá trị tính bằng nanomét vuông cho 100000000000000 để được kết quả tính bằng xentimét vuông. Ví dụ: 5 nm² ÷ 100000000000000 = 0 cm².
1 nanomét vuông bằng bao nhiêu xentimét vuông?
1 nanomét vuông (nm²) bằng 0 xentimét vuông (cm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét vuông về nanomét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng xentimét vuông với 100000000000000 để được kết quả tính bằng nanomét vuông.
Phép chuyển đổi từ nanomét vuông sang xentimét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science