Chuyển đổi từ Pa sang átmốtphe
1 Pa (Pa) bằng 0.000009869232667 átmốtphe (atm).
1 Pa = 0.000009869232667 atm
hoặc
1 atm = 101325 Pa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Pa (Pa) sang átmốtphe (atm), chia đơn vị đo áp lực của Pa cho 101325
p(atm) = p(Pa) / 101325
Ví dụ:
Quy đổi 5 Pa sang átmốtphe:
p(atm) = 5Pa / 101325 = 0.00004934616334 atm
Bảng chuyển đổi
| Pa (Pa) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 1 Pa | 9.869233e-6 atm |
| 2 Pa | 1.973847e-5 atm |
| 3 Pa | 2.96077e-5 atm |
| 5 Pa | 4.934616e-5 atm |
| 10 Pa | 9.869233e-5 atm |
| 20 Pa | 1.97385e-4 atm |
| 25 Pa | 2.46731e-4 atm |
| 50 Pa | 4.93462e-4 atm |
| 100 Pa | 9.86923e-4 atm |
| 250 Pa | 0.002467308 atm |
| 500 Pa | 0.004934616 atm |
| 1000 Pa | 0.009869233 atm |
| Átmốtphe (atm) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 atm | 101325 Pa |
| 2 atm | 202650 Pa |
| 3 atm | 303975 Pa |
| 5 atm | 506625 Pa |
| 10 atm | 1013250 Pa |
| 20 atm | 2026500 Pa |
| 25 atm | 2533125 Pa |
| 50 atm | 5066250 Pa |
| 100 atm | 10132500 Pa |
| 250 atm | 25331250 Pa |
| 500 atm | 50662500 Pa |
| 1000 atm | 101325000 Pa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Pa sang átmốtphe?
Chia giá trị tính bằng Pa cho 101325 để được kết quả tính bằng átmốtphe. Ví dụ: 5 Pa ÷ 101325 = 4.934616e-5 atm.
1 Pa bằng bao nhiêu átmốtphe?
1 Pa (Pa) bằng 9.869233e-6 átmốtphe (atm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ átmốtphe về Pa?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 101325 để được kết quả tính bằng Pa.
Phép chuyển đổi từ Pa sang átmốtphe chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 101325 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.