Mục lục
Chuyển đổi từ Pa sang kilô pascal
1 Pa (Pa) bằng 0.001 kilô pascal (kPa).
1 Pa = 0.001 kPa
hoặc
1 kPa = 1000 Pa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Pa (Pa) sang kilô pascal (kPa), chia đơn vị đo áp lực của Pa cho 1000
p(kPa) = p(Pa) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 2 Pa sang kilô pascal:
p(kPa) = 2Pa / 1000 = 0.002 kPa
Bảng chuyển đổi
| Pa (Pa) | Kilô pascal (kPa) |
|---|---|
| 1 Pa | 0.001 kPa |
| 2 Pa | 0.002 kPa |
| 3 Pa | 0.003 kPa |
| 5 Pa | 0.005 kPa |
| 10 Pa | 0.01 kPa |
| 20 Pa | 0.02 kPa |
| 25 Pa | 0.025 kPa |
| 50 Pa | 0.05 kPa |
| 100 Pa | 0.1 kPa |
| 250 Pa | 0.25 kPa |
| 500 Pa | 0.5 kPa |
| 1000 Pa | 1 kPa |
| Kilô pascal (kPa) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 kPa | 1000 Pa |
| 2 kPa | 2000 Pa |
| 3 kPa | 3000 Pa |
| 5 kPa | 5000 Pa |
| 10 kPa | 10000 Pa |
| 20 kPa | 20000 Pa |
| 25 kPa | 25000 Pa |
| 50 kPa | 50000 Pa |
| 100 kPa | 100000 Pa |
| 250 kPa | 250000 Pa |
| 500 kPa | 500000 Pa |
| 1000 kPa | 1000000 Pa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Pa sang kilô pascal?
Chia giá trị tính bằng Pa cho 1000 để được kết quả tính bằng kilô pascal. Ví dụ: 5 Pa ÷ 1000 = 0.005 kPa.
1 Pa bằng bao nhiêu kilô pascal?
1 Pa (Pa) bằng 0.001 kilô pascal (kPa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô pascal về Pa?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilô pascal với 1000 để được kết quả tính bằng Pa.
Phép chuyển đổi từ Pa sang kilô pascal chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.