Chuyển đổi từ ‰ sang phần vạn
1 ‰ (‰) bằng 10 phần vạn (‱).
1 ‰ = 10 ‱
hoặc
1 ‱ = 0.1 ‰
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị nồng độ từ ‰ (‰) sang phần vạn (‱), nhân đơn vị nồng độ của ‰ với 10
c(‱) = c(‰) × 10
Ví dụ:
Quy đổi 100 ‰ sang phần vạn:
c(‱) = 100‰ × 10 = 1000 ‱
Bảng chuyển đổi
| ‰ (‰) | Phần vạn (‱) |
|---|---|
| 1 ‰ | 10 ‱ |
| 2 ‰ | 20 ‱ |
| 3 ‰ | 30 ‱ |
| 5 ‰ | 50 ‱ |
| 10 ‰ | 100 ‱ |
| 20 ‰ | 200 ‱ |
| 25 ‰ | 250 ‱ |
| 50 ‰ | 500 ‱ |
| 75 ‰ | 750 ‱ |
| 100 ‰ | 1000 ‱ |
| 250 ‰ | 2500 ‱ |
| 500 ‰ | 5000 ‱ |
| 1000 ‰ | 10000 ‱ |
| Phần vạn (‱) | ‰ (‰) |
|---|---|
| 1 ‱ | 0.1 ‰ |
| 2 ‱ | 0.2 ‰ |
| 3 ‱ | 0.3 ‰ |
| 5 ‱ | 0.5 ‰ |
| 10 ‱ | 1 ‰ |
| 20 ‱ | 2 ‰ |
| 25 ‱ | 2.5 ‰ |
| 50 ‱ | 5 ‰ |
| 75 ‱ | 7.5 ‰ |
| 100 ‱ | 10 ‰ |
| 250 ‱ | 25 ‰ |
| 500 ‱ | 50 ‰ |
| 1000 ‱ | 100 ‰ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ‰ sang phần vạn?
Nhân giá trị tính bằng ‰ với 10 để được kết quả tính bằng phần vạn. Ví dụ: 5 ‰ × 10 = 50 ‱.
1 ‰ bằng bao nhiêu phần vạn?
1 ‰ (‰) bằng 10 phần vạn (‱).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ phần vạn về ‰?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng phần vạn cho 10 để được kết quả tính bằng ‰.
Phép chuyển đổi từ ‰ sang phần vạn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: