Mục lục
Chuyển đổi từ Pixel/xentimét sang chấm/inch
1 pixel/xentimét (pixel/cm) bằng 2.54 chấm/inch (dpi).
1 pixel/cm = 2.54 dpi
hoặc
1 dpi = 0.3937007874 pixel/cm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ phân giải từ pixel/xentimét (pixel/cm) sang chấm/inch (dpi), nhân đơn vị độ phân giải của pixel/xentimét với 2.54
r(dpi) = r(pixel/cm) × 2.54
Ví dụ:
Quy đổi 600 pixel/xentimét sang chấm/inch:
r(dpi) = 600pixel/cm × 2.54 = 1524 dpi
Bảng chuyển đổi
| Pixel/xentimét (pixel/cm) | Chấm/inch (dpi) |
|---|---|
| 1 pixel/cm | 2.54 dpi |
| 2 pixel/cm | 5.08 dpi |
| 3 pixel/cm | 7.62 dpi |
| 5 pixel/cm | 12.7 dpi |
| 10 pixel/cm | 25.4 dpi |
| 20 pixel/cm | 50.8 dpi |
| 25 pixel/cm | 63.5 dpi |
| 72 pixel/cm | 182.88 dpi |
| 96 pixel/cm | 243.84 dpi |
| 150 pixel/cm | 381 dpi |
| 200 pixel/cm | 508 dpi |
| 300 pixel/cm | 762 dpi |
| 600 pixel/cm | 1524 dpi |
| 1200 pixel/cm | 3048 dpi |
| 2400 pixel/cm | 6096 dpi |
| Chấm/inch (dpi) | Pixel/xentimét (pixel/cm) |
|---|---|
| 1 dpi | 0.393700787 pixel/cm |
| 2 dpi | 0.787401575 pixel/cm |
| 3 dpi | 1.181102362 pixel/cm |
| 5 dpi | 1.968503937 pixel/cm |
| 10 dpi | 3.937007874 pixel/cm |
| 20 dpi | 7.874015748 pixel/cm |
| 25 dpi | 9.842519685 pixel/cm |
| 72 dpi | 28.346456693 pixel/cm |
| 96 dpi | 37.795275591 pixel/cm |
| 150 dpi | 59.05511811 pixel/cm |
| 200 dpi | 78.74015748 pixel/cm |
| 300 dpi | 118.11023622 pixel/cm |
| 600 dpi | 236.220472441 pixel/cm |
| 1200 dpi | 472.440944882 pixel/cm |
| 2400 dpi | 944.881889764 pixel/cm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pixel/xentimét sang chấm/inch?
Nhân giá trị tính bằng pixel/xentimét với 2.54 để được kết quả tính bằng chấm/inch. Ví dụ: 5 pixel/cm × 2.54 = 12.7 dpi.
1 pixel/xentimét bằng bao nhiêu chấm/inch?
1 pixel/xentimét (pixel/cm) bằng 2.54 chấm/inch (dpi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ chấm/inch về pixel/xentimét?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng chấm/inch cho 2.54 để được kết quả tính bằng pixel/xentimét.
Phép chuyển đổi từ pixel/xentimét sang chấm/inch chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: