Chuyển đổi từ Rad sang gray
1 rad (rad) bằng 0.01 gray (Gy).
1 rad = 0.01 Gy
hoặc
1 Gy = 100 rad
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị liều hấp thụ từ rad (rad) sang gray (Gy), chia đơn vị liều hấp thụ của rad cho 100
a(Gy) = a(rad) / 100
Ví dụ:
Quy đổi 100 rad sang gray:
a(Gy) = 100rad / 100 = 1 Gy
Bảng chuyển đổi
| Rad (rad) | Gray (Gy) |
|---|---|
| 1 rad | 0.01 Gy |
| 2 rad | 0.02 Gy |
| 3 rad | 0.03 Gy |
| 5 rad | 0.05 Gy |
| 10 rad | 0.1 Gy |
| 20 rad | 0.2 Gy |
| 25 rad | 0.25 Gy |
| 50 rad | 0.5 Gy |
| 100 rad | 1 Gy |
| 250 rad | 2.5 Gy |
| 500 rad | 5 Gy |
| 1000 rad | 10 Gy |
| Gray (Gy) | Rad (rad) |
|---|---|
| 1 Gy | 100 rad |
| 2 Gy | 200 rad |
| 3 Gy | 300 rad |
| 5 Gy | 500 rad |
| 10 Gy | 1000 rad |
| 20 Gy | 2000 rad |
| 25 Gy | 2500 rad |
| 50 Gy | 5000 rad |
| 100 Gy | 10000 rad |
| 250 Gy | 25000 rad |
| 500 Gy | 50000 rad |
| 1000 Gy | 100000 rad |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi rad sang gray?
Chia giá trị tính bằng rad cho 100 để được kết quả tính bằng gray. Ví dụ: 5 rad ÷ 100 = 0.05 Gy.
1 rad bằng bao nhiêu gray?
1 rad (rad) bằng 0.01 gray (Gy).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gray về rad?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gray với 100 để được kết quả tính bằng rad.
Phép chuyển đổi từ rad sang gray chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: