Chuyển đổi rad/giây → °/giây

Chuyển đổi radian/giây sang độ/giây (Vận tốc góc)

1 rad/giây = 57.29577951 °/giây · 1 °/giây = 0.01745329252 rad/giây

6000 rad/giây = 343774.677078494 °/giây

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Radian/giây sang độ/giây

1 radian/giây (rad/giây) bằng 57.29577951 độ/giây (°/giây).

1 rad/giây = 57.29577951 °/giây

hoặc

1 °/giây = 0.01745329252 rad/giây

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị vận tốc góc từ radian/giây (rad/giây) sang độ/giây (°/giây), nhân đơn vị vận tốc góc của radian/giây với 57.29577951

a(°/giây) = a(rad/giây) × 57.29577951

Ví dụ:

Quy đổi 6000 radian/giây sang độ/giây:

a(°/giây) = 6000rad/giây × 57.29577951 = 343774.6771 °/giây

Bảng chuyển đổi

Radian/giây (rad/giây) Độ/giây (°/giây)
1 rad/giây 57.295779513 °/giây
2 rad/giây 114.591559026 °/giây
3 rad/giây 171.887338539 °/giây
5 rad/giây 286.478897565 °/giây
10 rad/giây 572.957795131 °/giây
20 rad/giây 1145.915590262 °/giây
25 rad/giây 1432.394487827 °/giây
50 rad/giây 2864.788975654 °/giây
60 rad/giây 3437.746770785 °/giây
100 rad/giây 5729.577951308 °/giây
500 rad/giây 28647.889756541 °/giây
1000 rad/giây 57295.779513082 °/giây
1500 rad/giây 85943.669269623 °/giây
3000 rad/giây 171887.338539247 °/giây
6000 rad/giây 343774.677078494 °/giây
Độ/giây (°/giây) Radian/giây (rad/giây)
1 °/giây 0.017453293 rad/giây
2 °/giây 0.034906585 rad/giây
3 °/giây 0.052359878 rad/giây
5 °/giây 0.087266463 rad/giây
10 °/giây 0.174532925 rad/giây
20 °/giây 0.34906585 rad/giây
25 °/giây 0.436332313 rad/giây
50 °/giây 0.872664626 rad/giây
60 °/giây 1.047197551 rad/giây
100 °/giây 1.745329252 rad/giây
500 °/giây 8.72664626 rad/giây
1000 °/giây 17.45329252 rad/giây
1500 °/giây 26.17993878 rad/giây
3000 °/giây 52.35987756 rad/giây
6000 °/giây 104.71975512 rad/giây

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi radian/giây sang độ/giây?

Nhân giá trị tính bằng radian/giây với 57.29577951 để được kết quả tính bằng độ/giây. Ví dụ: 5 rad/giây × 57.29577951 = 286.478897565 °/giây.

1 radian/giây bằng bao nhiêu độ/giây?

1 radian/giây (rad/giây) bằng 57.295779513 độ/giây (°/giây).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ độ/giây về radian/giây?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng độ/giây cho 57.29577951 để được kết quả tính bằng radian/giây.

Phép chuyển đổi từ radian/giây sang độ/giây chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 57.29577951 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: