Chuyển đổi rad/giây → vòng/giây

Chuyển đổi radian/giây sang vòng/giây (Vận tốc góc)

1 rad/giây = 0.1591549431 vòng/giây · 1 vòng/giây = 6.283185307 rad/giây

1500 rad/giây = 238.732414638 vòng/giây

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Radian/giây sang vòng/giây

1 radian/giây (rad/giây) bằng 0.1591549431 vòng/giây (vòng/giây).

1 rad/giây = 0.1591549431 vòng/giây

hoặc

1 vòng/giây = 6.283185307 rad/giây

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị vận tốc góc từ radian/giây (rad/giây) sang vòng/giây (vòng/giây), chia đơn vị vận tốc góc của radian/giây cho 6.283185307

a(vòng/giây) = a(rad/giây) / 6.283185307

Ví dụ:

Quy đổi 1500 radian/giây sang vòng/giây:

a(vòng/giây) = 1500rad/giây / 6.283185307 = 238.7324146 vòng/giây

Bảng chuyển đổi

Radian/giây (rad/giây) Vòng/giây (vòng/giây)
1 rad/giây 0.159154943 vòng/giây
2 rad/giây 0.318309886 vòng/giây
3 rad/giây 0.477464829 vòng/giây
5 rad/giây 0.795774715 vòng/giây
10 rad/giây 1.591549431 vòng/giây
20 rad/giây 3.183098862 vòng/giây
25 rad/giây 3.978873577 vòng/giây
50 rad/giây 7.957747155 vòng/giây
60 rad/giây 9.549296586 vòng/giây
100 rad/giây 15.915494309 vòng/giây
500 rad/giây 79.577471546 vòng/giây
1000 rad/giây 159.154943092 vòng/giây
1500 rad/giây 238.732414638 vòng/giây
3000 rad/giây 477.464829276 vòng/giây
6000 rad/giây 954.929658551 vòng/giây
Vòng/giây (vòng/giây) Radian/giây (rad/giây)
1 vòng/giây 6.283185307 rad/giây
2 vòng/giây 12.566370614 rad/giây
3 vòng/giây 18.849555922 rad/giây
5 vòng/giây 31.415926536 rad/giây
10 vòng/giây 62.831853072 rad/giây
20 vòng/giây 125.663706144 rad/giây
25 vòng/giây 157.079632679 rad/giây
50 vòng/giây 314.159265359 rad/giây
60 vòng/giây 376.991118431 rad/giây
100 vòng/giây 628.318530718 rad/giây
500 vòng/giây 3141.59265359 rad/giây
1000 vòng/giây 6283.18530718 rad/giây
1500 vòng/giây 9424.777960769 rad/giây
3000 vòng/giây 18849.555921539 rad/giây
6000 vòng/giây 37699.111843078 rad/giây

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi radian/giây sang vòng/giây?

Chia giá trị tính bằng radian/giây cho 6.283185307 để được kết quả tính bằng vòng/giây. Ví dụ: 5 rad/giây ÷ 6.283185307 = 0.795774715 vòng/giây.

1 radian/giây bằng bao nhiêu vòng/giây?

1 radian/giây (rad/giây) bằng 0.159154943 vòng/giây (vòng/giây).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ vòng/giây về radian/giây?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng vòng/giây với 6.283185307 để được kết quả tính bằng radian/giây.

Phép chuyển đổi từ radian/giây sang vòng/giây chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.283185307 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: