Mục lục
Chuyển đổi từ Radian/giây vuông sang vòng/giây vuông
1 radian/giây vuông (rad/giây²) bằng 0.1591549431 vòng/giây vuông (vòng/giây²).
1 rad/giây² = 0.1591549431 vòng/giây²
hoặc
1 vòng/giây² = 6.283185307 rad/giây²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị gia tốc góc từ radian/giây vuông (rad/giây²) sang vòng/giây vuông (vòng/giây²), chia đơn vị gia tốc góc của radian/giây vuông cho 6.283185307
a(vòng/giây²) = a(rad/giây²) / 6.283185307
Ví dụ:
Quy đổi 50 radian/giây vuông sang vòng/giây vuông:
a(vòng/giây²) = 50rad/giây² / 6.283185307 = 7.957747155 vòng/giây²
Bảng chuyển đổi
| Radian/giây vuông (rad/giây²) | Vòng/giây vuông (vòng/giây²) |
|---|---|
| 1 rad/giây² | 0.159154943 vòng/giây² |
| 2 rad/giây² | 0.318309886 vòng/giây² |
| 3 rad/giây² | 0.477464829 vòng/giây² |
| 5 rad/giây² | 0.795774715 vòng/giây² |
| 10 rad/giây² | 1.591549431 vòng/giây² |
| 20 rad/giây² | 3.183098862 vòng/giây² |
| 25 rad/giây² | 3.978873577 vòng/giây² |
| 50 rad/giây² | 7.957747155 vòng/giây² |
| 100 rad/giây² | 15.915494309 vòng/giây² |
| 250 rad/giây² | 39.788735773 vòng/giây² |
| 500 rad/giây² | 79.577471546 vòng/giây² |
| 1000 rad/giây² | 159.154943092 vòng/giây² |
| Vòng/giây vuông (vòng/giây²) | Radian/giây vuông (rad/giây²) |
|---|---|
| 1 vòng/giây² | 6.283185307 rad/giây² |
| 2 vòng/giây² | 12.566370614 rad/giây² |
| 3 vòng/giây² | 18.849555922 rad/giây² |
| 5 vòng/giây² | 31.415926536 rad/giây² |
| 10 vòng/giây² | 62.831853072 rad/giây² |
| 20 vòng/giây² | 125.663706144 rad/giây² |
| 25 vòng/giây² | 157.079632679 rad/giây² |
| 50 vòng/giây² | 314.159265359 rad/giây² |
| 100 vòng/giây² | 628.318530718 rad/giây² |
| 250 vòng/giây² | 1570.796326795 rad/giây² |
| 500 vòng/giây² | 3141.59265359 rad/giây² |
| 1000 vòng/giây² | 6283.18530718 rad/giây² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi radian/giây vuông sang vòng/giây vuông?
Chia giá trị tính bằng radian/giây vuông cho 6.283185307 để được kết quả tính bằng vòng/giây vuông. Ví dụ: 5 rad/giây² ÷ 6.283185307 = 0.795774715 vòng/giây².
1 radian/giây vuông bằng bao nhiêu vòng/giây vuông?
1 radian/giây vuông (rad/giây²) bằng 0.159154943 vòng/giây vuông (vòng/giây²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ vòng/giây vuông về radian/giây vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng vòng/giây vuông với 6.283185307 để được kết quả tính bằng radian/giây vuông.
Phép chuyển đổi từ radian/giây vuông sang vòng/giây vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.283185307 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: