Mục lục
Chuyển đổi từ Vòng/giây vuông sang radian/giây vuông
1 vòng/giây vuông (vòng/giây²) bằng 6.283185307 radian/giây vuông (rad/giây²).
1 vòng/giây² = 6.283185307 rad/giây²
hoặc
1 rad/giây² = 0.1591549431 vòng/giây²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị gia tốc góc từ vòng/giây vuông (vòng/giây²) sang radian/giây vuông (rad/giây²), nhân đơn vị gia tốc góc của vòng/giây vuông với 6.283185307
a(rad/giây²) = a(vòng/giây²) × 6.283185307
Ví dụ:
Quy đổi 5 vòng/giây vuông sang radian/giây vuông:
a(rad/giây²) = 5vòng/giây² × 6.283185307 = 31.41592654 rad/giây²
Bảng chuyển đổi
| Vòng/giây vuông (vòng/giây²) | Radian/giây vuông (rad/giây²) |
|---|---|
| 1 vòng/giây² | 6.283185307 rad/giây² |
| 2 vòng/giây² | 12.566370614 rad/giây² |
| 3 vòng/giây² | 18.849555922 rad/giây² |
| 5 vòng/giây² | 31.415926536 rad/giây² |
| 10 vòng/giây² | 62.831853072 rad/giây² |
| 20 vòng/giây² | 125.663706144 rad/giây² |
| 25 vòng/giây² | 157.079632679 rad/giây² |
| 50 vòng/giây² | 314.159265359 rad/giây² |
| 100 vòng/giây² | 628.318530718 rad/giây² |
| 250 vòng/giây² | 1570.796326795 rad/giây² |
| 500 vòng/giây² | 3141.59265359 rad/giây² |
| 1000 vòng/giây² | 6283.18530718 rad/giây² |
| Radian/giây vuông (rad/giây²) | Vòng/giây vuông (vòng/giây²) |
|---|---|
| 1 rad/giây² | 0.159154943 vòng/giây² |
| 2 rad/giây² | 0.318309886 vòng/giây² |
| 3 rad/giây² | 0.477464829 vòng/giây² |
| 5 rad/giây² | 0.795774715 vòng/giây² |
| 10 rad/giây² | 1.591549431 vòng/giây² |
| 20 rad/giây² | 3.183098862 vòng/giây² |
| 25 rad/giây² | 3.978873577 vòng/giây² |
| 50 rad/giây² | 7.957747155 vòng/giây² |
| 100 rad/giây² | 15.915494309 vòng/giây² |
| 250 rad/giây² | 39.788735773 vòng/giây² |
| 500 rad/giây² | 79.577471546 vòng/giây² |
| 1000 rad/giây² | 159.154943092 vòng/giây² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi vòng/giây vuông sang radian/giây vuông?
Nhân giá trị tính bằng vòng/giây vuông với 6.283185307 để được kết quả tính bằng radian/giây vuông. Ví dụ: 5 vòng/giây² × 6.283185307 = 31.415926536 rad/giây².
1 vòng/giây vuông bằng bao nhiêu radian/giây vuông?
1 vòng/giây vuông (vòng/giây²) bằng 6.283185307 radian/giây vuông (rad/giây²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ radian/giây vuông về vòng/giây vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng radian/giây vuông cho 6.283185307 để được kết quả tính bằng vòng/giây vuông.
Phép chuyển đổi từ vòng/giây vuông sang radian/giây vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.283185307 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: