Mục lục
Chuyển đổi từ Terahertz sang hertz
1 terahertz (THz) bằng 1000000000000 hertz (Hz).
1 THz = 1000000000000 Hz
hoặc
1 Hz = 0.000000000001 THz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị tần số & bước sóng từ terahertz (THz) sang hertz (Hz), nhân đơn vị tần số & bước sóng của terahertz với 1000000000000
f(Hz) = f(THz) × 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 250 terahertz sang hertz:
f(Hz) = 250THz × 1000000000000 = 250000000000000 Hz
Bảng chuyển đổi
| Terahertz (THz) | Hertz (Hz) |
|---|---|
| 1 THz | 1e12 Hz |
| 2 THz | 2e12 Hz |
| 3 THz | 3e12 Hz |
| 5 THz | 5e12 Hz |
| 10 THz | 1e13 Hz |
| 20 THz | 2e13 Hz |
| 25 THz | 2.5e13 Hz |
| 50 THz | 5e13 Hz |
| 100 THz | 1e14 Hz |
| 250 THz | 2.5e14 Hz |
| 500 THz | 5e14 Hz |
| 1000 THz | 1e15 Hz |
| Hertz (Hz) | Terahertz (THz) |
|---|---|
| 1 Hz | 1e-12 THz |
| 2 Hz | 2e-12 THz |
| 3 Hz | 3e-12 THz |
| 5 Hz | 5e-12 THz |
| 10 Hz | 1e-11 THz |
| 20 Hz | 2e-11 THz |
| 25 Hz | 2.5e-11 THz |
| 50 Hz | 5e-11 THz |
| 100 Hz | 1e-10 THz |
| 250 Hz | 2.5e-10 THz |
| 500 Hz | 5e-10 THz |
| 1000 Hz | 1e-9 THz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi terahertz sang hertz?
Nhân giá trị tính bằng terahertz với 1000000000000 để được kết quả tính bằng hertz. Ví dụ: 5 THz × 1000000000000 = 5e12 Hz.
1 terahertz bằng bao nhiêu hertz?
1 terahertz (THz) bằng 1e12 hertz (Hz).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hertz về terahertz?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng hertz cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng terahertz.
Phép chuyển đổi từ terahertz sang hertz chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: