Mục lục
Chuyển đổi từ Tebibyte sang gibibyte
1 tebibyte (TiB) bằng 1024 gibibyte (GiB).
1 TiB = 1024 GiB
hoặc
1 GiB = 0.0009765625 TiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ tebibyte (TiB) sang gibibyte (GiB), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của tebibyte với 1024
d(GiB) = d(TiB) × 1024
Ví dụ:
Quy đổi 256 tebibyte sang gibibyte:
d(GiB) = 256TiB × 1024 = 262144 GiB
Bảng chuyển đổi
| Tebibyte (TiB) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 TiB | 1024 GiB |
| 2 TiB | 2048 GiB |
| 3 TiB | 3072 GiB |
| 5 TiB | 5120 GiB |
| 8 TiB | 8192 GiB |
| 10 TiB | 10240 GiB |
| 16 TiB | 16384 GiB |
| 20 TiB | 20480 GiB |
| 25 TiB | 25600 GiB |
| 32 TiB | 32768 GiB |
| 64 TiB | 65536 GiB |
| 128 TiB | 131072 GiB |
| 256 TiB | 262144 GiB |
| 512 TiB | 524288 GiB |
| 1024 TiB | 1048576 GiB |
| Gibibyte (GiB) | Tebibyte (TiB) |
|---|---|
| 1 GiB | 9.76563e-4 TiB |
| 2 GiB | 0.001953125 TiB |
| 3 GiB | 0.002929688 TiB |
| 5 GiB | 0.004882813 TiB |
| 8 GiB | 0.0078125 TiB |
| 10 GiB | 0.009765625 TiB |
| 16 GiB | 0.015625 TiB |
| 20 GiB | 0.01953125 TiB |
| 25 GiB | 0.024414063 TiB |
| 32 GiB | 0.03125 TiB |
| 64 GiB | 0.0625 TiB |
| 128 GiB | 0.125 TiB |
| 256 GiB | 0.25 TiB |
| 512 GiB | 0.5 TiB |
| 1024 GiB | 1 TiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tebibyte sang gibibyte?
Nhân giá trị tính bằng tebibyte với 1024 để được kết quả tính bằng gibibyte. Ví dụ: 5 TiB × 1024 = 5120 GiB.
1 tebibyte bằng bao nhiêu gibibyte?
1 tebibyte (TiB) bằng 1024 gibibyte (GiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gibibyte về tebibyte?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng gibibyte cho 1024 để được kết quả tính bằng tebibyte.
Phép chuyển đổi từ tebibyte sang gibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1024 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes