Mục lục
Chuyển đổi từ Torr sang millibar
1 Torr (Torr) bằng 1.333223684 millibar (mbar).
1 Torr = 1.333223684 mbar
hoặc
1 mbar = 0.7500616827 Torr
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Torr (Torr) sang millibar (mbar), nhân đơn vị đo áp lực của Torr với 1.333223684
p(mbar) = p(Torr) × 1.333223684
Ví dụ:
Quy đổi 100 Torr sang millibar:
p(mbar) = 100Torr × 1.333223684 = 133.3223684 mbar
Bảng chuyển đổi
| Torr (Torr) | Millibar (mbar) |
|---|---|
| 1 Torr | 1.333223684 mbar |
| 2 Torr | 2.666447368 mbar |
| 3 Torr | 3.999671053 mbar |
| 5 Torr | 6.666118421 mbar |
| 10 Torr | 13.332236842 mbar |
| 20 Torr | 26.664473684 mbar |
| 25 Torr | 33.330592105 mbar |
| 50 Torr | 66.661184211 mbar |
| 100 Torr | 133.322368421 mbar |
| 250 Torr | 333.305921053 mbar |
| 500 Torr | 666.611842105 mbar |
| 1000 Torr | 1333.223684211 mbar |
| Millibar (mbar) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 mbar | 0.750061683 Torr |
| 2 mbar | 1.500123365 Torr |
| 3 mbar | 2.250185048 Torr |
| 5 mbar | 3.750308414 Torr |
| 10 mbar | 7.500616827 Torr |
| 20 mbar | 15.001233654 Torr |
| 25 mbar | 18.751542068 Torr |
| 50 mbar | 37.503084135 Torr |
| 100 mbar | 75.00616827 Torr |
| 250 mbar | 187.515420676 Torr |
| 500 mbar | 375.030841352 Torr |
| 1000 mbar | 750.061682704 Torr |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Torr sang millibar?
Nhân giá trị tính bằng Torr với 1.333223684 để được kết quả tính bằng millibar. Ví dụ: 5 Torr × 1.333223684 = 6.666118421 mbar.
1 Torr bằng bao nhiêu millibar?
1 Torr (Torr) bằng 1.333223684 millibar (mbar).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ millibar về Torr?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng millibar cho 1.333223684 để được kết quả tính bằng Torr.
Phép chuyển đổi từ Torr sang millibar chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.333223684 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere