Mục lục
Chuyển đổi từ Muỗng cà phê sang panh
1 muỗng cà phê (muỗng cà phê) bằng 0.01041666667 panh (pt).
1 muỗng cà phê = 0.01041666667 pt
hoặc
1 pt = 96 muỗng cà phê
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ muỗng cà phê (muỗng cà phê) sang panh (pt), chia đơn vị thể tích của muỗng cà phê cho 96
v(pt) = v(muỗng cà phê) / 96
Ví dụ:
Quy đổi 1 muỗng cà phê sang panh:
v(pt) = 1muỗng cà phê / 96 = 0.01041666667 pt
Bảng chuyển đổi
| Muỗng cà phê (muỗng cà phê) | Panh (pt) |
|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 0.010416667 pt |
| 2 muỗng cà phê | 0.020833333 pt |
| 3 muỗng cà phê | 0.03125 pt |
| 5 muỗng cà phê | 0.052083333 pt |
| 10 muỗng cà phê | 0.104166667 pt |
| 20 muỗng cà phê | 0.208333333 pt |
| 25 muỗng cà phê | 0.260416667 pt |
| 50 muỗng cà phê | 0.520833333 pt |
| 100 muỗng cà phê | 1.041666667 pt |
| 250 muỗng cà phê | 2.604166667 pt |
| 500 muỗng cà phê | 5.208333333 pt |
| 1000 muỗng cà phê | 10.416666667 pt |
| Panh (pt) | Muỗng cà phê (muỗng cà phê) |
|---|---|
| 1 pt | 96 muỗng cà phê |
| 2 pt | 192 muỗng cà phê |
| 3 pt | 288 muỗng cà phê |
| 5 pt | 480 muỗng cà phê |
| 10 pt | 960 muỗng cà phê |
| 20 pt | 1920 muỗng cà phê |
| 25 pt | 2400 muỗng cà phê |
| 50 pt | 4800 muỗng cà phê |
| 100 pt | 9600 muỗng cà phê |
| 250 pt | 24000 muỗng cà phê |
| 500 pt | 48000 muỗng cà phê |
| 1000 pt | 96000 muỗng cà phê |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi muỗng cà phê sang panh?
Chia giá trị tính bằng muỗng cà phê cho 96 để được kết quả tính bằng panh. Ví dụ: 5 muỗng cà phê ÷ 96 = 0.052083333 pt.
1 muỗng cà phê bằng bao nhiêu panh?
1 muỗng cà phê (muỗng cà phê) bằng 0.010416667 panh (pt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ panh về muỗng cà phê?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng panh với 96 để được kết quả tính bằng muỗng cà phê.
Phép chuyển đổi từ muỗng cà phê sang panh chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 96 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.