Mục lục
Chuyển đổi từ Vôn/m sang kilôvôn/cm
1 vôn/m (V/m) bằng 0.00001 kilôvôn/cm (kV/cm).
1 V/m = 0.00001 kV/cm
hoặc
1 kV/cm = 100000 V/m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị cường độ điện trường từ vôn/m (V/m) sang kilôvôn/cm (kV/cm), chia đơn vị cường độ điện trường của vôn/m cho 100000
e(kV/cm) = e(V/m) / 100000
Ví dụ:
Quy đổi 250 vôn/m sang kilôvôn/cm:
e(kV/cm) = 250V/m / 100000 = 0.0025 kV/cm
Bảng chuyển đổi
| Vôn/m (V/m) | Kilôvôn/cm (kV/cm) |
|---|---|
| 1 V/m | 1e-5 kV/cm |
| 2 V/m | 2e-5 kV/cm |
| 3 V/m | 3e-5 kV/cm |
| 5 V/m | 5e-5 kV/cm |
| 10 V/m | 1.0e-4 kV/cm |
| 20 V/m | 2.0e-4 kV/cm |
| 25 V/m | 2.5e-4 kV/cm |
| 50 V/m | 5.0e-4 kV/cm |
| 100 V/m | 0.001 kV/cm |
| 250 V/m | 0.0025 kV/cm |
| 500 V/m | 0.005 kV/cm |
| 1000 V/m | 0.01 kV/cm |
| Kilôvôn/cm (kV/cm) | Vôn/m (V/m) |
|---|---|
| 1 kV/cm | 100000 V/m |
| 2 kV/cm | 200000 V/m |
| 3 kV/cm | 300000 V/m |
| 5 kV/cm | 500000 V/m |
| 10 kV/cm | 1000000 V/m |
| 20 kV/cm | 2000000 V/m |
| 25 kV/cm | 2500000 V/m |
| 50 kV/cm | 5000000 V/m |
| 100 kV/cm | 10000000 V/m |
| 250 kV/cm | 25000000 V/m |
| 500 kV/cm | 50000000 V/m |
| 1000 kV/cm | 100000000 V/m |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi vôn/m sang kilôvôn/cm?
Chia giá trị tính bằng vôn/m cho 100000 để được kết quả tính bằng kilôvôn/cm. Ví dụ: 5 V/m ÷ 100000 = 5e-5 kV/cm.
1 vôn/m bằng bao nhiêu kilôvôn/cm?
1 vôn/m (V/m) bằng 1e-5 kilôvôn/cm (kV/cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôvôn/cm về vôn/m?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôvôn/cm với 100000 để được kết quả tính bằng vôn/m.
Phép chuyển đổi từ vôn/m sang kilôvôn/cm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: