Mục lục
Chuyển đổi từ Vôn sang nanovôn
1 vôn (V) bằng 1000000000 nanovôn (nV).
1 V = 1000000000 nV
hoặc
1 nV = 0.000000001 V
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ vôn (V) sang nanovôn (nV), nhân đơn vị điện áp của vôn với 1000000000
v(nV) = v(V) × 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 240 vôn sang nanovôn:
v(nV) = 240V × 1000000000 = 240000000000 nV
Bảng chuyển đổi
| Vôn (V) | Nanovôn (nV) |
|---|---|
| 1 V | 1e9 nV |
| 2 V | 2e9 nV |
| 3 V | 3e9 nV |
| 5 V | 5e9 nV |
| 9 V | 8.999999e9 nV |
| 10 V | 1e10 nV |
| 12 V | 1.2e10 nV |
| 20 V | 2e10 nV |
| 24 V | 2.4e10 nV |
| 25 V | 2.5e10 nV |
| 50 V | 5e10 nV |
| 110 V | 1.1e11 nV |
| 220 V | 2.2e11 nV |
| 230 V | 2.3e11 nV |
| 240 V | 2.4e11 nV |
| Nanovôn (nV) | Vôn (V) |
|---|---|
| 1 nV | 1e-9 V |
| 2 nV | 2e-9 V |
| 3 nV | 3e-9 V |
| 5 nV | 5e-9 V |
| 9 nV | 9e-9 V |
| 10 nV | 1e-8 V |
| 12 nV | 1.2e-8 V |
| 20 nV | 2e-8 V |
| 24 nV | 2.4e-8 V |
| 25 nV | 2.5e-8 V |
| 50 nV | 5e-8 V |
| 110 nV | 1.1e-7 V |
| 220 nV | 2.2e-7 V |
| 230 nV | 2.3e-7 V |
| 240 nV | 2.4e-7 V |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi vôn sang nanovôn?
Nhân giá trị tính bằng vôn với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanovôn. Ví dụ: 5 V × 1000000000 = 5e9 nV.
1 vôn bằng bao nhiêu nanovôn?
1 vôn (V) bằng 1e9 nanovôn (nV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ nanovôn về vôn?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng nanovôn cho 1000000000 để được kết quả tính bằng vôn.
Phép chuyển đổi từ vôn sang nanovôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: