Mục lục
Chuyển đổi từ Oát/cm² sang oát/in²
1 oát/cm² (W/cm²) bằng 6.4516 oát/in² (W/in²).
1 W/cm² = 6.4516 W/in²
hoặc
1 W/in² = 0.15500031 W/cm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng nhiệt từ oát/cm² (W/cm²) sang oát/in² (W/in²), nhân đơn vị mật độ dòng nhiệt của oát/cm² với 6.4516
h(W/in²) = h(W/cm²) × 6.4516
Ví dụ:
Quy đổi 500 oát/cm² sang oát/in²:
h(W/in²) = 500W/cm² × 6.4516 = 3225.8 W/in²
Bảng chuyển đổi
| Oát/cm² (W/cm²) | Oát/in² (W/in²) |
|---|---|
| 1 W/cm² | 6.4516 W/in² |
| 2 W/cm² | 12.9032 W/in² |
| 3 W/cm² | 19.3548 W/in² |
| 5 W/cm² | 32.258 W/in² |
| 10 W/cm² | 64.516 W/in² |
| 20 W/cm² | 129.032 W/in² |
| 25 W/cm² | 161.29 W/in² |
| 50 W/cm² | 322.58 W/in² |
| 100 W/cm² | 645.16 W/in² |
| 250 W/cm² | 1612.9 W/in² |
| 500 W/cm² | 3225.8 W/in² |
| 1000 W/cm² | 6451.6 W/in² |
| Oát/in² (W/in²) | Oát/cm² (W/cm²) |
|---|---|
| 1 W/in² | 0.15500031 W/cm² |
| 2 W/in² | 0.31000062 W/cm² |
| 3 W/in² | 0.46500093 W/cm² |
| 5 W/in² | 0.77500155 W/cm² |
| 10 W/in² | 1.5500031 W/cm² |
| 20 W/in² | 3.1000062 W/cm² |
| 25 W/in² | 3.87500775 W/cm² |
| 50 W/in² | 7.7500155 W/cm² |
| 100 W/in² | 15.500031 W/cm² |
| 250 W/in² | 38.7500775 W/cm² |
| 500 W/in² | 77.500155 W/cm² |
| 1000 W/in² | 155.000310001 W/cm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát/cm² sang oát/in²?
Nhân giá trị tính bằng oát/cm² với 6.4516 để được kết quả tính bằng oát/in². Ví dụ: 5 W/cm² × 6.4516 = 32.258 W/in².
1 oát/cm² bằng bao nhiêu oát/in²?
1 oát/cm² (W/cm²) bằng 6.4516 oát/in² (W/in²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ oát/in² về oát/cm²?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng oát/in² cho 6.4516 để được kết quả tính bằng oát/cm².
Phép chuyển đổi từ oát/cm² sang oát/in² chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: