Mục lục
Chuyển đổi từ Oát/in² sang oát/cm²
1 oát/in² (W/in²) bằng 0.15500031 oát/cm² (W/cm²).
1 W/in² = 0.15500031 W/cm²
hoặc
1 W/cm² = 6.4516 W/in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng nhiệt từ oát/in² (W/in²) sang oát/cm² (W/cm²), chia đơn vị mật độ dòng nhiệt của oát/in² cho 6.4516
h(W/cm²) = h(W/in²) / 6.4516
Ví dụ:
Quy đổi 1000 oát/in² sang oát/cm²:
h(W/cm²) = 1000W/in² / 6.4516 = 155.00031 W/cm²
Bảng chuyển đổi
| Oát/in² (W/in²) | Oát/cm² (W/cm²) |
|---|---|
| 1 W/in² | 0.15500031 W/cm² |
| 2 W/in² | 0.31000062 W/cm² |
| 3 W/in² | 0.46500093 W/cm² |
| 5 W/in² | 0.77500155 W/cm² |
| 10 W/in² | 1.5500031 W/cm² |
| 20 W/in² | 3.1000062 W/cm² |
| 25 W/in² | 3.87500775 W/cm² |
| 50 W/in² | 7.7500155 W/cm² |
| 100 W/in² | 15.500031 W/cm² |
| 250 W/in² | 38.7500775 W/cm² |
| 500 W/in² | 77.500155 W/cm² |
| 1000 W/in² | 155.000310001 W/cm² |
| Oát/cm² (W/cm²) | Oát/in² (W/in²) |
|---|---|
| 1 W/cm² | 6.4516 W/in² |
| 2 W/cm² | 12.9032 W/in² |
| 3 W/cm² | 19.3548 W/in² |
| 5 W/cm² | 32.258 W/in² |
| 10 W/cm² | 64.516 W/in² |
| 20 W/cm² | 129.032 W/in² |
| 25 W/cm² | 161.29 W/in² |
| 50 W/cm² | 322.58 W/in² |
| 100 W/cm² | 645.16 W/in² |
| 250 W/cm² | 1612.9 W/in² |
| 500 W/cm² | 3225.8 W/in² |
| 1000 W/cm² | 6451.6 W/in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát/in² sang oát/cm²?
Chia giá trị tính bằng oát/in² cho 6.4516 để được kết quả tính bằng oát/cm². Ví dụ: 5 W/in² ÷ 6.4516 = 0.77500155 W/cm².
1 oát/in² bằng bao nhiêu oát/cm²?
1 oát/in² (W/in²) bằng 0.15500031 oát/cm² (W/cm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ oát/cm² về oát/in²?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng oát/cm² với 6.4516 để được kết quả tính bằng oát/in².
Phép chuyển đổi từ oát/in² sang oát/cm² chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: