Chuyển đổi W/m² → W/cm²

Chuyển đổi oát/m² sang oát/cm² (Mật độ dòng nhiệt)

1 W/m² = 0.0001 W/cm² · 1 W/cm² = 10000 W/m²

Giá trị phổ biến: 50 W/m² 100 W/m² 250 W/m² 500 W/m² 1000 W/m²

100 W/m² = 0.01 W/cm²

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Oát/m² sang oát/cm²

1 oát/m² (W/m²) bằng 0.0001 oát/cm² (W/cm²).

1 W/m² = 0.0001 W/cm²

hoặc

1 W/cm² = 10000 W/m²

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng nhiệt từ oát/m² (W/m²) sang oát/cm² (W/cm²), chia đơn vị mật độ dòng nhiệt của oát/m² cho 10000

h(W/cm²) = h(W/m²) / 10000

Ví dụ:

Quy đổi 100 oát/m² sang oát/cm²:

h(W/cm²) = 100W/m² / 10000 = 0.01 W/cm²

Bảng chuyển đổi

Oát/m² (W/m²) Oát/cm² (W/cm²)
1 W/m² 1.0e-4 W/cm²
2 W/m² 2.0e-4 W/cm²
3 W/m² 3.0e-4 W/cm²
5 W/m² 5.0e-4 W/cm²
10 W/m² 0.001 W/cm²
20 W/m² 0.002 W/cm²
25 W/m² 0.0025 W/cm²
50 W/m² 0.005 W/cm²
100 W/m² 0.01 W/cm²
250 W/m² 0.025 W/cm²
500 W/m² 0.05 W/cm²
1000 W/m² 0.1 W/cm²
Oát/cm² (W/cm²) Oát/m² (W/m²)
1 W/cm² 10000 W/m²
2 W/cm² 20000 W/m²
3 W/cm² 30000 W/m²
5 W/cm² 50000 W/m²
10 W/cm² 100000 W/m²
20 W/cm² 200000 W/m²
25 W/cm² 250000 W/m²
50 W/cm² 500000 W/m²
100 W/cm² 1000000 W/m²
250 W/cm² 2500000 W/m²
500 W/cm² 5000000 W/m²
1000 W/cm² 10000000 W/m²

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi oát/m² sang oát/cm²?

Chia giá trị tính bằng oát/m² cho 10000 để được kết quả tính bằng oát/cm². Ví dụ: 5 W/m² ÷ 10000 = 5.0e-4 W/cm².

1 oát/m² bằng bao nhiêu oát/cm²?

1 oát/m² (W/m²) bằng 1.0e-4 oát/cm² (W/cm²).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ oát/cm² về oát/m²?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng oát/cm² với 10000 để được kết quả tính bằng oát/m².

Phép chuyển đổi từ oát/m² sang oát/cm² chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: