Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khối lượng chất tan cần dùng
10
miligam (mg)
Khối lượng theo gam 0,01 g
Nồng độ mục tiêu 10 ppm
Thể tích dung dịch 1 L

Công cụ này giúp bạn làm gì

Công cụ này cho bạn biết cần cân bao nhiêu chất tan để pha một dung dịch đạt nồng độ mục tiêu tính theo phần triệu (ppm). Với các dung dịch nước loãng — nơi khối lượng riêng gần như bằng khối lượng riêng của nước (1 kg/L) — thì 1 ppm tương đương 1 miligam chất tan trong mỗi lít dung dịch. Mối liên hệ đơn giản này giúp việc pha dung dịch chuẩn, dung dịch dinh dưỡng hay pha loãng hóa chất trở nên nhanh chóng và đáng tin cậy.

Cách sử dụng

Nhập nồng độ mục tiêu tính theo ppm và tổng thể tích dung dịch bạn muốn pha (tính theo lít). Công cụ sẽ trả về khối lượng chất tan cần thiết theo cả miligam và gam. Bạn chỉ việc cân đúng lượng chất tan đó, hòa tan rồi định mức đến thể tích cuối cùng.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi là \(\text{khối lượng (mg)} = \text{ppm} \times \text{thể tích (L)}\). Vì với dung dịch giống nước thì \(1\ \text{ppm} = 1\ \text{mg/L}\), nên chỉ cần nhân nồng độ mong muốn với thể tích là ra ngay khối lượng tính theo miligam. Chia cho 1000 để đổi sang gam. Cách tính này giả định khối lượng riêng của dung dịch xấp xỉ 1,00 g/mL — điều này đúng với các dung dịch loãng.

$$\text{Khối lượng (g)} = \frac{\text{Nồng độ (ppm)} \times \text{Thể tích (L)}}{1000}$$
Sơ đồ liên hệ nồng độ ppm và thể tích với khối lượng chất tan cần thiết
Khối lượng chất tan bằng ppm mục tiêu nhân với thể tích dung dịch tính bằng lít.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn muốn pha 2,5 lít dung dịch chuẩn hiệu chuẩn nồng độ 50 ppm. Khối lượng = \(50\ \text{ppm} \times 2{,}5\ \text{L} = 125\ \text{mg} = 0{,}125\ \text{g}\). Bạn sẽ cân 125 mg chất tan rồi hòa tan và định mức đến thể tích cuối cùng là 2,5 L.

Ba cốc thí nghiệm cho thấy khối lượng chất tan tăng dần ở nồng độ ppm cao hơn
Với thể tích cố định, ppm mục tiêu càng cao thì cần càng nhiều khối lượng chất tan theo tỷ lệ.

Câu hỏi thường gặp

Công thức này có dùng được cho dung môi không phải nước không? Cách rút gọn \(1\ \text{ppm} = 1\ \text{mg/L}\) chỉ đúng khi khối lượng riêng gần 1 g/mL. Với những dung môi có khối lượng riêng khác biệt nhiều, bạn nên dùng ppm theo khối lượng.

Nếu tôi cần đổi sang microgam thì sao? Hãy nhân kết quả miligam với 1000 để được microgam.

ppm có giống mg/L không? Với dung dịch nước loãng thì có — hai giá trị này bằng nhau về mặt số học.

Cập nhật lần cuối: