Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ này cho bạn biết chính xác cần thêm bao nhiêu nước vào một dung dịch có sẵn để pha loãng nó xuống nồng độ mol mong muốn (thấp hơn). Cách tính dựa trên phương trình pha loãng kinh điển: số mol chất tan giữ nguyên trong khi thể tích tăng lên.
Cách sử dụng
Nhập nồng độ ban đầu (C1) theo mol trên lít, thể tích ban đầu (V1) theo mililít, và nồng độ mục tiêu (C2) mà bạn muốn đạt được. Công cụ sẽ trả về lượng nước cần thêm cùng với thể tích tổng cuối cùng. Lưu ý rằng C2 phải nhỏ hơn C1 — bạn không thể làm đặc dung dịch bằng cách thêm nước.
Giải thích công thức
Phương trình pha loãng là \(C1 \cdot V1 = C2 \cdot V2\), trong đó V2 là thể tích tổng cuối cùng. Giải ra V2 ta được
$$V2 = \frac{C1 \cdot V1}{C2}$$Vì lượng nước bạn rót vào chính là phần chênh lệch giữa thể tích cuối và thể tích ban đầu, nên
$$V_{\text{nước}} = \frac{C1 \cdot V1}{C2} - V1$$Đơn vị thể tích sẽ triệt tiêu lẫn nhau, vì vậy chỉ cần V1 và kết quả cùng một đơn vị (ở đây là mL) thì phép tính sẽ chính xác.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 100 mL dung dịch gốc nồng độ 1 M và muốn pha thành dung dịch 0,25 M. Thể tích cuối cùng là
$$1 \times \frac{100}{0{,}25} = 400 \text{ mL}$$Lượng nước cần thêm là \(400 - 100 = 300\) mL. Như vậy, bạn pha loãng 100 mL dung dịch gốc lên tổng cộng 400 mL bằng cách thêm 300 mL nước.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao C2 phải nhỏ hơn C1? Việc thêm nước chỉ có thể làm loãng dung dịch. Muốn tăng nồng độ thì bạn phải thêm chất tan hoặc làm bay hơi nước.
Tôi có thể dùng lít thay vì mL không? Hoàn toàn được — chỉ cần để V1 và kết quả cùng một đơn vị. Kết quả sẽ có cùng đơn vị với V1 mà bạn đã nhập.
Nhiệt độ có ảnh hưởng không? Với hầu hết các phép pha loãng trong phòng thí nghiệm, thể tích được xem là cộng được và ảnh hưởng của nhiệt độ là không đáng kể, mặc dù những công việc đòi hỏi độ chính xác cao có thể cần hiệu chỉnh thể tích.