Công Cụ Tính INR Là Gì?
Chỉ số INR (International Normalized Ratio — tỷ số bình thường hóa quốc tế) là thước đo chuẩn hóa thời gian đông máu, được tính dựa trên kết quả xét nghiệm thời gian prothrombin (PT). Do mỗi phòng xét nghiệm sử dụng thuốc thử thromboplastin khác nhau nên giá trị PT thô không thể so sánh trực tiếp giữa các phòng. INR khắc phục sự khác biệt này, giúp kết quả nhất quán trên toàn thế giới. Công cụ này tính INR từ ba thông số: PT của bệnh nhân, PT bình thường trung bình của phòng xét nghiệm và Chỉ số Độ nhạy Quốc tế (ISI) của thuốc thử.
Cách Sử Dụng
Hãy nhập thời gian prothrombin đo được của bệnh nhân (tính bằng giây), thời gian prothrombin bình thường trung bình của phòng xét nghiệm bạn (thường từ 11–13 giây) và giá trị ISI được in trên thuốc thử thromboplastin (thường gần bằng 1,0). Công cụ sẽ trả về giá trị INR (không có đơn vị). Người khỏe mạnh bình thường có INR khoảng 1,0, trong khi bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin thường được duy trì trong khoảng 2,0–3,0.
Giải Thích Công Thức
Công thức là $$\text{INR} = \left( \frac{\text{PT bệnh nhân}}{\text{PT bình thường trung bình}} \right)^{\text{ISI}}$$ Tỷ số này chuẩn hóa thời gian đông máu của bệnh nhân so với mức nền của phòng xét nghiệm, còn việc lũy thừa với số mũ ISI giúp điều chỉnh theo độ nhạy của loại thuốc thử cụ thể được dùng. Khi ISI bằng 1,0 thì tỷ số chính bằng giá trị INR.
Ví Dụ Cụ Thể
Giả sử bệnh nhân có PT là 18 giây, PT bình thường trung bình là 12 giây và ISI là 1,0. Tỷ số là \( 18 / 12 = 1{,}5 \). Lũy thừa với số mũ 1,0, ta có $$\text{INR} = 1{,}5^{1{,}0} = 1{,}5$$
Câu Hỏi Thường Gặp
INR bình thường là bao nhiêu? Với người không dùng thuốc chống đông, INR bình thường vào khoảng 0,8–1,2.
INR cao có ý nghĩa gì? INR càng cao nghĩa là máu càng lâu đông, làm tăng nguy cơ chảy máu; ngược lại, giá trị quá thấp lại làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Tìm giá trị ISI ở đâu? ISI do nhà sản xuất thuốc thử cung cấp và là giá trị riêng cho từng lô thromboplastin mà phòng xét nghiệm sử dụng.