Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy Tính Lập Kế Hoạch Phủ Gốc (Mulch)
Show calculation steps (1)
  1. Bags, weight and cost

    Bags, weight and cost: Máy Tính Lập Kế Hoạch Phủ Gốc (Mulch)

    Bags round up; weight uses bulk density per cubic yard; cost multiplies units by unit price.

Quảng cáo

Kết quả

Số bao cần mua
14
bags (13,75 exact)
Lượng mulch cần (feet khối) 27,5 ft3
Lượng mulch cần (yard khối) 1,02 yd3
Yard khối đổ rời cần đặt (bước 0,5) 1,5 yd3
Trọng lượng ước tính 611,11 lb
Trọng lượng ước tính (tấn) 0,31 tons
Tổng chi phí (mua bao) 0,00
Tổng chi phí (đổ rời, đã làm tròn đơn hàng) 0,00
Chi phí bao mỗi feet khối 0,00/ft3
Số bao mỗi yard khối 13,5

Máy tính phủ gốc này làm được gì

Công cụ này giúp bạn lên kế hoạch trọn vẹn cho việc phủ gốc (mulch). Chỉ cần nhập diện tích luống cây và độ dày lớp phủ mong muốn, công cụ sẽ cho biết thể tích tính theo feet khối và yard khối, số bao cần mua, lượng đổ rời (bulk) theo yard khối, trọng lượng ước tính cùng tổng chi phí cho cả hai cách mua: mua bao và mua đổ rời. Lưu ý: máy tính dùng hệ đơn vị Mỹ (feet vuông, inch, feet khối, yard khối, pound) — đây là hệ phổ biến tại Mỹ và khác với hệ mét quen thuộc ở Việt Nam. Tuy vậy, công thức tính toán mang tính phổ quát và công cụ vẫn hỗ trợ nhập liệu theo hệ mét.

Cách sử dụng

Chọn diện tích luống cây và đơn vị tương ứng (feet vuông, yard vuông hoặc mét vuông). Đặt độ dày lớp phủ và đơn vị (inch, feet hoặc centimet). Nếu là luống làm mới hoàn toàn, hãy giữ mức dự phòng lún 10%; còn nếu chỉ phủ bổ sung hằng năm thì chọn "không". Chọn kích thước bao (loại 2.0 hoặc 3.0 feet khối là phổ biến), và nếu muốn so sánh chi phí cũng như ước tính trọng lượng, bạn có thể nhập thêm giá mỗi bao, giá đổ rời theo yard khối và khối lượng riêng của vật liệu phủ.

Giải thích công thức

Trước tiên, mọi số liệu được quy đổi về cùng đơn vị: diện tích đổi sang feet vuông và độ dày đổi sang feet (số inch chia cho 12). Thể tích tính theo feet khối bằng diện tích nhân độ dày nhân hệ số lún. Yard khối bằng kết quả đó chia cho 27, vì một yard khối là 3×3×3 = 27 feet khối. Số bao cần mua bằng thể tích chia cho dung tích mỗi bao, làm tròn lên vì bạn không thể mua nửa bao. Trọng lượng bằng số yard khối nhân khối lượng riêng. Đơn hàng đổ rời được làm tròn lên đến nửa yard gần nhất, vì nhiều nhà cung cấp bán theo bước 0,5 yard.

$$\text{Volume (ft}^3\text{)} = \text{Area (ft}^2\text{)} \times \text{Depth (ft)} \times \text{Settling}$$

$$V_{ft^3} = A_{ft^2} \times D_{ft} \times s,\quad V_{yd^3} = \frac{V_{ft^3}}{27}$$

$$\text{bags} = \lceil V_{ft^3} / b \rceil,\quad W = V_{yd^3} \times \rho$$

Luống phủ hình chữ nhật với kích thước dài, rộng và sâu
Thể tích bằng diện tích luống nhân với độ sâu lớp phủ, quy đổi ra feet khối.

Ví dụ minh họa

Với luống rộng 200 ft² , dày 3 inch, làm mới (×1.10), bao 2.0 ft³ giá 4,50 USD, đổ rời 35 USD/yd³, khối lượng riêng 600 lb/yd³: độ dày = 0,25 ft, thể tích thô = 50 ft³, cộng dự phòng lún = 55 ft³ = 2,04 yd³. Số bao = làm tròn lên (55/2.0) = 28 bao = 126,00 USD. Đổ rời làm tròn = 2,5 yd³ = 87,50 USD. Trọng lượng = \(2{,}04 \times 600 \approx 1.222\) lb (0,61 tấn). Trường hợp này mua đổ rời rẻ hơn.

Quy đổi từ yard khối sang số bao và lớp phủ số lượng lớn
Cùng một thể tích có thể mua theo bao hoặc theo yard khối số lượng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Lớp phủ nên dày bao nhiêu? Phần lớn luống cây dùng 2–3 inch, cây thân gỗ, cây bụi và luống mới dùng 3–4 inch, còn khu vui chơi cần lớp đệm chống ngã dùng 6–12 inch.

Một yard khối tương đương bao nhiêu bao? Bằng 27 chia cho dung tích bao: 13,5 bao loại 2.0 ft³ và 9 bao loại 3.0 ft³.

Vì sao trọng lượng lại thay đổi? Khối lượng riêng phụ thuộc nhiều vào loại vật liệu phủ và độ ẩm (khoảng 400–900 lb/yd³). Hãy hỏi nhà cung cấp tại địa phương để có con số chính xác.

Cập nhật lần cuối: