Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thời gian sử dụng
76
số phút còn lại ở mức lưu lượng đã chọn
Lượng oxy còn lại 476 L
Trạng thái Comfortable (over 60 min)

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ giúp bạn ước tính lượng khí oxy còn lại trong một bình oxy y tế hoặc bình lặn, đồng thời cho biết khoảng bao nhiêu phút bình còn có thể cung cấp khí ở mức lưu lượng bạn chọn. Đây là một phép tính vật lý mang tính phổ quát, áp dụng được cho mọi loại bình; các tùy chọn dung tích mặc định chỉ phản ánh thông số phổ biến của bình oxy y tế tại Nhật Bản. Áp suất nạp tối đa của bình oxy y tế thông thường vào khoảng 14,7 MPa.

Cách sử dụng

Chọn dung tích bên trong (dung tích chứa nước) của bình tính theo lít, nhập chỉ số hiển thị trên đồng hồ áp suất, chọn đơn vị áp suất (MPa hoặc kgf/cm2), đặt hệ số an toàn (thường là 0,8) và chọn lưu lượng oxy theo lít mỗi phút. Kết quả sẽ hiển thị lượng khí còn lại và thời gian sử dụng ước tính, được phân màu: xanh lá (trên 60 phút), vàng (từ 30 đến 60 phút) hoặc đỏ (dưới 30 phút).

Giải thích công thức

Một bình có dung tích chứa nước bên trong là \(C\) (lít) ở áp suất đồng hồ \(P\) sẽ chứa khoảng \(C\) nhân \(P\) thể tích khí, khi \(P\) được tính theo kgf/cm2 (vì khoảng 1 kgf/cm2 tương đương 1 atmosphere). Do 1 MPa xấp xỉ 10 kgf/cm2, nên chỉ số đo theo MPa được nhân với 10 (hệ số nhân \(M\)) trước khi nhân với dung tích. Vậy Lượng còn lại $$\text{Lượng còn lại} = C \times P \times M.$$ Thời gian sử dụng bằng lượng khí còn lại nhân hệ số an toàn, rồi chia cho lưu lượng. Cả hai kết quả đều được làm tròn xuống (lấy phần nguyên).

$$\begin{gathered} T = \left\lfloor \frac{V \cdot S}{F} \right\rfloor \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} V &= \left\lfloor \text{Capacity (L)} \cdot \text{Pressure} \cdot \text{Unit factor} \right\rfloor \\ S &= \text{Safety factor} \\ F &= \text{Flow rate (L/min)} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Quảng cáo
Sơ đồ bình oxy có đồng hồ áp suất dẫn đến các biểu tượng công thức thể tích và thời gian
Cách áp suất đồng hồ và lưu lượng kết hợp để tính thể tích còn lại và thời gian sử dụng.

Ví dụ minh họa

Với bình 3,4 L có chỉ số 14 MPa (\(M = 10\)), hệ số an toàn 0,8 và lưu lượng 5 L/phút: Lượng còn lại $$\text{Lượng còn lại} = 3{,}4 \times 14 \times 10 = 476 \text{ L}.$$ Thời gian sử dụng $$\text{Thời gian sử dụng} = \frac{476 \times 0{,}8}{5} = 76{,}16,$$ làm tròn xuống còn 76 phút. Vì 76 lớn hơn 60 nên trạng thái là màu xanh lá.

Biểu đồ cột cho thấy thời gian oxy còn lại giảm khi lưu lượng tăng
Số phút sử dụng giảm khi lưu lượng oxy tăng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cần hệ số an toàn? Đồng hồ áp suất và lưu lượng đều không hoàn toàn chính xác, và bạn không bao giờ nên để bình cạn hoàn toàn. Hệ số 0,8 giúp giữ lại một phần dự phòng.

Nếu tôi dùng kgf/cm2 thì sao? Hãy chọn đơn vị đó, khi ấy hệ số nhân bằng 1, nên Lượng còn lại $$\text{Lượng còn lại} = C \times P$$ trực tiếp.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không. Đây chỉ là con số ước tính để lập kế hoạch, không thể thay thế việc theo dõi trực tiếp hay đánh giá lâm sàng.

Cập nhật lần cuối: