Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng trọng lượng ống
70,29
kilôgam (kg)
Trọng lượng trên mỗi mét 11,714 kg/m
Diện tích tiết diện 1.492,26 mm²
Thể tích 0,008954 m³

Công cụ tính trọng lượng ống là gì?

Công cụ tính trọng lượng ống giúp ước tính một ống rỗng nặng bao nhiêu dựa trên đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID), chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu làm nên ống. Công cụ dùng được cho thép, thép không gỉ (inox), đồng, nhôm, PVC và mọi vật liệu khác — bạn chỉ cần nhập đúng giá trị khối lượng riêng. Đây là công cụ vật lý/hình học mang tính phổ quát, không phụ thuộc vào quy định của bất kỳ quốc gia nào.

Cách sử dụng

Nhập đường kính ngoài và đường kính trong theo milimét (mm), chiều dài theo mét (m), và khối lượng riêng vật liệu theo kilôgam trên mét khối (kg/m³). Ví dụ: thép cacbon ≈ 7850 kg/m³, nhôm ≈ 2700 kg/m³, đồng ≈ 8960 kg/m³. Công cụ sẽ trả về tổng trọng lượng tính bằng kilôgam, cùng với trọng lượng trên mỗi mét, diện tích tiết diện hình vành khăn và thể tích vật liệu.

Giải thích công thức

Ống là một hình trụ rỗng. Tiết diện đặc của nó là một hình vành khăn (annulus) có diện tích bằng \( \pi \times (\text{OD}^2 - \text{ID}^2) / 4 \). Nhân diện tích này với chiều dài ta được thể tích vật liệu, rồi nhân thể tích với khối lượng riêng ta được khối lượng:

$$ W = \frac{\pi}{4}\left(\left(\frac{\text{OD (mm)}}{1000}\right)^{2} - \left(\frac{\text{ID (mm)}}{1000}\right)^{2}\right) \times \text{Chiều dài (m)} \times \text{Khối lượng riêng} $$

Bên trong, các đường kính được quy đổi từ milimét sang mét để diện tích tính theo m², thể tích theo m³ và trọng lượng theo kilôgam.

Ống 3D thể hiện chiều dài và mặt cắt tròn với phần lõi rỗng
Trọng lượng ống đến từ thể tích của ống rỗng (diện tích mặt cắt nhân với chiều dài) và mật độ vật liệu.
Mặt cắt ngang của ống cho thấy đường kính ngoài, đường kính trong và độ dày thành ống
Mặt cắt ngang của ống cho thấy đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) và thành ống.

Ví dụ minh họa

Xét một ống thép có OD = 100 mm, ID = 90 mm, chiều dài = 6 m và khối lượng riêng = 7850 kg/m³. Quy đổi: OD = 0,1 m, ID = 0,09 m. Diện tích = \( \pi \times (0{,}1^2 - 0{,}09^2) / 4 = \pi \times (0{,}01 - 0{,}0081)/4 = \pi \times 0{,}0019/4 \approx 0{,}0014923 \) m². Thể tích = \( 0{,}0014923 \times 6 \approx 0{,}0089536 \) m³. Trọng lượng ≈ \( 0{,}0089536 \times 7850 \approx 70{,}28 \) kg.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng giá trị khối lượng riêng nào? Hãy dùng khối lượng riêng của vật liệu làm ống: thép cacbon/thép thường ≈ 7850 kg/m³, thép không gỉ (inox) ≈ 8000, nhôm ≈ 2700, đồng ≈ 8960, PVC ≈ 1400.

Có dùng được cho thanh đặc không? Được — chỉ cần đặt đường kính trong (ID) bằng 0 và nó sẽ trở thành một hình trụ đặc.

Nếu tôi chỉ biết độ dày thành ống thì sao? Hãy tính \( \text{ID} = \text{OD} - 2 \times \text{độ dày thành} \), rồi nhập giá trị ID đó.

Cập nhật lần cuối: