Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Position Value ($)

    Position Value ($): Công Cụ Tính Khối Lượng Vị Thế

    Position value = shares x entry price

Quảng cáo

Kết quả

Khối Lượng Vị Thế
50
cổ phiếu
Số Tiền Rủi Ro $100
Rủi Ro Mỗi Cổ Phiếu $2
Tổng Giá Trị Vị Thế $2.500

Công Cụ Tính Khối Lượng Vị Thế Là Gì?

Công cụ tính khối lượng vị thế cho bạn biết chính xác nên mua bao nhiêu cổ phiếu (hoặc đơn vị) trong một lệnh, sao cho nếu lệnh cắt lỗ bị kích hoạt, bạn chỉ mất một phần vốn cố định đã định trước, không hơn. Xác định khối lượng vị thế là thói quen quan trọng bậc nhất trong quản lý rủi ro: nó giúp một chuỗi lệnh thua không thổi bay tài khoản của bạn và loại bỏ yếu tố cảm xúc khỏi việc quyết định nên đặt lệnh lớn cỡ nào.

Vòng tròn tài khoản với một lát rủi ro nhỏ chuyển thành số lượng cổ phiếu
Chỉ một phần nhỏ tài khoản bị rủi ro, điều này quyết định số cổ phiếu cần mua.

Cách Sử Dụng

Nhập bốn giá trị: tổng vốn tài khoản, mức rủi ro mỗi lệnh tính theo phần trăm (đa số nhà giao dịch chuyên nghiệp dùng 0,5%–2%), giá vào lệnh dự kiến, và giá cắt lỗ. Công cụ sẽ trả về số cổ phiếu cần mua, số tiền rủi ro, mức rủi ro trên mỗi cổ phiếu, và tổng số vốn mà vị thế này chiếm dụng.

Giải Thích Công Thức

Trước tiên, số tiền rủi ro bằng vốn tài khoản nhân với phần trăm rủi ro: \( R = \text{Vốn} \times \dfrac{\text{Rủi Ro \%}}{100} \). Tiếp theo, rủi ro trên mỗi cổ phiếu là khoảng cách giữa giá vào lệnh và giá cắt lỗ: \( \left|\,\text{Giá Vào} - \text{Giá Cắt Lỗ}\,\right| \). Lấy số tiền rủi ro chia cho rủi ro mỗi cổ phiếu sẽ ra số lượng cổ phiếu:

$$\text{Số Cổ Phiếu} = \dfrac{\text{Vốn} \times \dfrac{\text{Rủi Ro \%}}{100}}{\left|\,\text{Giá Vào} - \text{Giá Cắt Lỗ}\,\right|}$$

Công thức này áp dụng được cho cả lệnh mua (long) lẫn lệnh bán khống (short), vì giá trị tuyệt đối xử lý được cả hai chiều.

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện giá vào lệnh nằm trên mức cắt lỗ, với khoảng cách rủi ro trên mỗi cổ phiếu ở giữa
Khoảng cách giữa giá vào lệnh và cắt lỗ xác định rủi ro trên mỗi cổ phiếu, là mẫu số của công thức.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có tài khoản 10.000 USD và chấp nhận rủi ro 1% mỗi lệnh (100 USD). Bạn dự định vào một cổ phiếu ở giá 50 USD với mức cắt lỗ tại 48 USD, vậy rủi ro trên mỗi cổ phiếu là 2 USD. Số cổ phiếu = \( 100 \text{ USD} \div 2 \text{ USD} = \) 50 cổ phiếu. Vị thế này tốn \( 50 \times 50 = 2.500 \text{ USD} \) để mở, nhưng mức lỗ tối đa vẫn được giữ ở mức chỉ 100 USD.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nên dùng mức rủi ro bao nhiêu phần trăm? Nhiều nhà giao dịch giới hạn rủi ro ở mức 1%–2% vốn chủ sở hữu cho mỗi lệnh để trụ vững qua những chuỗi thua lỗ.

Có dùng được cho bán khống không? Có. Bạn cứ nhập giá vào lệnh và giá cắt lỗ theo kế hoạch; công thức sử dụng khoảng cách giá tuyệt đối.

Công cụ có tính phí giao dịch hay trượt giá không? Không. Phí hoa hồng và trượt giá không được tính vào, nên hãy cân nhắc chấp nhận rủi ro thấp hơn một chút để có khoảng đệm an toàn.

Cập nhật lần cuối: