Công cụ tính lực đột dập là gì?
Công cụ tính lực đột dập giúp ước tính lực mà máy ép cần để đột, xuyên hoặc cắt phôi qua kim loại tấm. Khi biết được lực này, bạn có thể chọn máy ép có tải trọng (tấn lực) phù hợp, lựa chọn dụng cụ đột thích hợp và tránh tình trạng quá tải gây hư hỏng thiết bị. Công cụ áp dụng cho mọi loại vật liệu tấm dẻo, miễn là bạn biết độ bền cắt của nó.
Cách sử dụng
Bạn nhập ba thông số: chu vi cắt (tổng chiều dài đường cắt, tính bằng milimét — với lỗ tròn thì bằng \(\pi \times\) đường kính), độ dày vật liệu tính bằng milimét, và độ bền cắt của vật liệu tính bằng MPa (tương đương N/mm²). Công cụ sẽ cho ra lực cần thiết theo đơn vị kilônewton, newton và tấn lực (tấn-lực).
Giải thích công thức
Mô hình tính lực là
$$F = P \times t \times \tau$$trong đó \(P\) là chu vi, \(t\) là độ dày và \(\tau\) là độ bền cắt. Tích \(P \times t\) chính là diện tích mặt phẳng cắt (mm²); nhân với độ bền cắt (N/mm²) sẽ cho ra lực tính bằng newton. Vì quá trình đột làm cắt trượt vật liệu dọc theo mép cắt chứ không kéo đứt nó ra, nên độ bền cắt — chứ không phải độ bền kéo — mới là đại lượng chính xác cần dùng. Để tham khảo nhanh: thép mềm có độ bền cắt khoảng 350 MPa, nhôm khoảng 110–170 MPa và thép không gỉ khoảng 520 MPa.
Ví dụ minh họa
Đột một lỗ đường kính 50 mm trên thép mềm dày 2 mm (\(\tau \approx 350\) MPa): chu vi =
$$\pi \times 50 \approx 157{,}08 \text{ mm}$$Lực =
$$157{,}08 \times 2 \times 350 \approx 109\,956 \text{ N} \approx 110 \text{ kN} \approx 11{,}2 \text{ tấn lực}$$Một máy ép 15 tấn có thể xử lý việc này một cách thoải mái.
Câu hỏi thường gặp
Có nên cộng thêm hệ số an toàn không? Có — các kỹ sư thường cộng thêm 20–30% để bù cho mòn dụng cụ, hiện tượng hóa cứng khi gia công và ma sát.
Vì sao dùng độ bền cắt thay vì độ bền kéo? Quá trình đột cắt vật liệu bằng cách cắt trượt; với hầu hết kim loại, độ bền cắt vào khoảng 0,6–0,8 lần độ bền kéo.
Có thể giảm lực cần thiết không? Được — mài một góc nghiêng (góc cắt) lên chày hoặc cối sẽ trải đường cắt theo thời gian và làm giảm lực đỉnh.